-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp C1 Châu Âu
-
Cúp C2 Châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Italia
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Việt Nam
BXH Nữ Nhật
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NGU Loverledge Nữ
|
22 | 16 | 3 | 3 | 35 | 12 | 23 | 51 | ||
| 2 |
Iga Kunoichi Nữ
|
22 | 11 | 8 | 3 | 36 | 21 | 15 | 41 | ||
| 3 |
Shizuoka SSU(W)
|
22 | 12 | 2 | 8 | 48 | 29 | 19 | 38 | ||
| 4 |
Via. Miyazaki Nữ
|
22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 27 | 3 | 34 | ||
| 5 |
AS Harima Albion Nữ
|
22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 24 | 5 | 33 | ||
| 6 |
Okayama BY Nữ
|
22 | 7 | 7 | 8 | 25 | 32 | -7 | 28 | ||
| 7 |
Ehime FC Nữ
|
22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 38 | -12 | 27 | ||
| 8 |
Nippatsu Yokohama Nữ
|
22 | 6 | 7 | 9 | 21 | 27 | -6 | 25 | ||
| 9 |
Orca Kamogawa Nữ
|
22 | 5 | 10 | 7 | 15 | 21 | -6 | 25 | ||
| 10 |
Setagaya Sfida Nữ
|
22 | 5 | 9 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | ||
| 11 |
Nittaidai FIELDS (W)
|
22 | 3 | 10 | 9 | 27 | 40 | -13 | 19 | ||
| 12 |
Sperenza Osaka Nữ
|
22 | 2 | 6 | 14 | 14 | 34 | -20 | 12 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Nữ Nhật
Bảng xếp hạng Nữ Nhật hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số Nữ Nhật… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá L1-League women sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Nhật Bản sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.
