-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp C1 Châu Âu
-
Cúp C2 Châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Italia
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Việt Nam
BXH VĐQG Nhật Bản
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers
|
38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 31 | 27 | 76 | ||
| 2 |
Kashiwa Reysol
|
38 | 21 | 12 | 5 | 60 | 34 | 26 | 75 | ||
| 3 |
Kyoto Sanga
|
38 | 19 | 11 | 8 | 62 | 40 | 22 | 68 | ||
| 4 |
Sanf Hiroshima
|
38 | 20 | 8 | 10 | 46 | 28 | 18 | 68 | ||
| 5 |
Vissel Kobe
|
38 | 18 | 10 | 10 | 46 | 33 | 13 | 64 | ||
| 6 |
Machida Zelvia
|
38 | 17 | 9 | 12 | 52 | 38 | 14 | 60 | ||
| 7 |
Urawa Red
|
38 | 16 | 11 | 11 | 45 | 39 | 6 | 59 | ||
| 8 |
Kawasaki Fro.
|
38 | 15 | 12 | 11 | 67 | 57 | 10 | 57 | ||
| 9 |
Gamba Osaka
|
38 | 17 | 6 | 15 | 53 | 55 | -2 | 57 | ||
| 10 |
Cerezo Osaka
|
38 | 14 | 10 | 14 | 60 | 56 | 4 | 52 | ||
| 11 |
FC Tokyo
|
38 | 13 | 11 | 14 | 41 | 48 | -7 | 50 | ||
| 12 |
Avispa Fukuoka
|
38 | 12 | 12 | 14 | 33 | 38 | -5 | 48 | ||
| 13 |
Okayama
|
38 | 12 | 9 | 17 | 34 | 43 | -9 | 45 | ||
| 14 |
Shimizu S-Pulse
|
38 | 11 | 11 | 16 | 41 | 51 | -10 | 44 | ||
| 15 |
Yokohama FM
|
38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 47 | -1 | 43 | ||
| 16 |
Nagoya Grampus
|
38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | -12 | 43 | ||
| 17 |
Tokyo Verdy
|
38 | 11 | 10 | 17 | 23 | 41 | -18 | 43 | ||
| 18 |
Yokohama FC
|
38 | 9 | 8 | 21 | 27 | 45 | -18 | 35 | ||
| 19 |
Shonan Bellmare
|
38 | 8 | 8 | 22 | 36 | 63 | -27 | 32 | ||
| 20 |
Alb. Niigata (JPN)
|
38 | 4 | 12 | 22 | 36 | 67 | -31 | 24 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Nhật Bản
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Nhật Bản… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá J-League sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Nhật Bản sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.
