-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp C1 Châu Âu
-
Cúp C2 Châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Italia
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Việt Nam
BXH VĐQG Ukraina
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shakhtar Donetsk
|
16 | 10 | 5 | 1 | 42 | 12 | 30 | 35 | ||
| 2 |
LNZ Cherkasy
|
16 | 11 | 2 | 3 | 20 | 8 | 12 | 35 | ||
| 3 |
Polissya Zhytomyr
|
16 | 9 | 3 | 4 | 26 | 11 | 15 | 30 | ||
| 4 |
Dinamo Kiev
|
16 | 7 | 5 | 4 | 35 | 21 | 14 | 26 | ||
| 5 |
Kryvbas
|
16 | 7 | 5 | 4 | 28 | 24 | 4 | 26 | ||
| 6 |
Kolos Kovalivka
|
16 | 6 | 7 | 3 | 17 | 13 | 4 | 25 | ||
| 7 |
Metalist 1925 Kharkiv
|
15 | 6 | 6 | 3 | 18 | 12 | 6 | 24 | ||
| 8 |
Zorya
|
16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 18 | 1 | 23 | ||
| 9 |
Karpaty Lviv
|
16 | 4 | 7 | 5 | 20 | 21 | -1 | 19 | ||
| 10 |
Rukh Vynnyky
|
16 | 6 | 1 | 9 | 15 | 23 | -8 | 19 | ||
| 11 |
Veres Rivne
|
15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 17 | -4 | 18 | ||
| 12 |
Obolon Kiev
|
16 | 4 | 5 | 7 | 12 | 27 | -15 | 17 | ||
| 13 |
Kudrivka
|
16 | 4 | 3 | 9 | 19 | 30 | -11 | 15 | ||
| 14 |
Epitsentr Kam-Pod
|
16 | 4 | 2 | 10 | 18 | 27 | -9 | 14 | ||
| 15 |
PFK Aleksandriya
|
16 | 2 | 5 | 9 | 14 | 28 | -14 | 11 | ||
| 16 |
Poltava
|
16 | 2 | 3 | 11 | 14 | 38 | -24 | 9 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Ukraina
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraina hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Ukraina… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Vyscha Liga sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Ukraina sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.
