-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp C1 Châu Âu
-
Cúp C2 Châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Italia
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Việt Nam
BXH Hạng 2 Nhật Bản
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mito Hollyhock
|
38 | 20 | 10 | 8 | 55 | 34 | 21 | 70 | ||
| 2 |
V-Varen Nagasaki
|
38 | 19 | 13 | 6 | 63 | 44 | 19 | 70 | ||
| 3 |
JEF United Chiba
|
38 | 20 | 9 | 9 | 56 | 34 | 22 | 69 | ||
| 4 |
Tokushima Vortis
|
38 | 18 | 11 | 9 | 45 | 24 | 21 | 65 | ||
| 5 |
Jubilo Iwata
|
38 | 19 | 7 | 12 | 59 | 51 | 8 | 64 | ||
| 6 |
Omiya Ardija
|
38 | 18 | 9 | 11 | 60 | 39 | 21 | 63 | ||
| 7 |
Vegalta Sendai
|
38 | 16 | 14 | 8 | 47 | 36 | 11 | 62 | ||
| 8 |
Sagan Tosu
|
38 | 16 | 10 | 12 | 46 | 43 | 3 | 58 | ||
| 9 |
Iwaki FC
|
38 | 15 | 11 | 12 | 55 | 44 | 11 | 56 | ||
| 10 |
Montedio Yama.
|
38 | 15 | 8 | 15 | 58 | 54 | 4 | 53 | ||
| 11 |
FC Imabari
|
38 | 13 | 14 | 11 | 46 | 46 | 0 | 53 | ||
| 12 |
Consa. Sapporo
|
38 | 16 | 5 | 17 | 50 | 63 | -13 | 53 | ||
| 13 |
Ventforet Kofu
|
38 | 11 | 11 | 16 | 37 | 45 | -8 | 44 | ||
| 14 |
Blaublitz Akita
|
38 | 11 | 10 | 17 | 43 | 59 | -16 | 43 | ||
| 15 |
Fujieda MYFC
|
38 | 9 | 12 | 17 | 41 | 50 | -9 | 39 | ||
| 16 |
Oita Trinita
|
38 | 8 | 14 | 16 | 27 | 44 | -17 | 38 | ||
| 17 |
Kataller Toyama
|
38 | 9 | 10 | 19 | 34 | 49 | -15 | 37 | ||
| 18 |
Roas. Kumamoto
|
38 | 9 | 10 | 19 | 41 | 57 | -16 | 37 | ||
| 19 |
Renofa Yamaguchi
|
38 | 7 | 15 | 16 | 36 | 47 | -11 | 36 | ||
| 20 |
Ehime FC
|
38 | 3 | 13 | 22 | 35 | 71 | -36 | 22 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Nhật Bản
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số Hạng 2 Nhật Bản… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá J2 League sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Nhật Bản sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.
