-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp C1 Châu Âu
-
Cúp C2 Châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Italia
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Việt Nam
BXH VĐQG Trung Quốc
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shanghai Port
|
30 | 20 | 6 | 4 | 72 | 44 | 28 | 66 | ||
| 2 |
Sh. Shenhua
|
30 | 19 | 7 | 4 | 67 | 35 | 32 | 64 | ||
| 3 |
Chengdu Rongcheng
|
30 | 17 | 9 | 4 | 60 | 28 | 32 | 60 | ||
| 4 |
Beijing Guoan
|
30 | 17 | 6 | 7 | 69 | 46 | 23 | 57 | ||
| 5 |
Shandong Taishan
|
30 | 15 | 8 | 7 | 69 | 46 | 23 | 53 | ||
| 6 |
Tianjin Tigers
|
30 | 12 | 8 | 10 | 40 | 41 | -1 | 44 | ||
| 7 |
Zhejiang Professional
|
30 | 10 | 12 | 8 | 60 | 51 | 9 | 42 | ||
| 8 |
Yunnan Yukun
|
30 | 11 | 9 | 10 | 47 | 52 | -5 | 42 | ||
| 9 |
Qingdao West Coast
|
30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 43 | -4 | 40 | ||
| 10 |
Henan Songshan
|
30 | 10 | 7 | 13 | 52 | 48 | 4 | 37 | ||
| 11 |
Dalian Young Boy
|
30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 45 | -15 | 36 | ||
| 12 |
Shenzhen Peng City
|
30 | 8 | 3 | 19 | 35 | 59 | -24 | 27 | ||
| 13 |
Qingdao Hainiu
|
30 | 5 | 10 | 15 | 35 | 48 | -13 | 25 | ||
| 14 |
Wuhan Three T.
|
30 | 6 | 7 | 17 | 34 | 62 | -28 | 25 | ||
| 15 |
Meizhou Hakka
|
30 | 5 | 6 | 19 | 36 | 71 | -35 | 21 | ||
| 16 |
Changchun Yatai
|
30 | 4 | 7 | 19 | 26 | 52 | -26 | 19 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Trung Quốc
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Trung Quốc… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá CSL sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Trung Quốc sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.
