Tên tiếng Pháp hay cho nữ và nam sang trọng, may mắn

Tên tiếng Pháp hay cho nữ và nam sang trọng, may mắn, bình yên là món quà cho con. Bài viết gợi ý những cái tên tiếng Pháp đẹp để bạn tham khảo.

Tên tiếng Pháp có gì đặc biệt?

Tên tiếng Pháp thường có âm hưởng duyên dáng, đẹp mắt và có nguồn gốc từ các từ tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp. Nhiều tên tiếng Pháp cũng có ý nghĩa sâu sắc và mang tính biểu tượng, thể hiện sự tinh tế và sự đa dạng của văn hóa Pháp. Ngoài ra, các tên tiếng Pháp cũng có thể được viết bằng các ký hiệu đặc biệt như “é”, “è”, “ê”, “ô”, “û”, “ç” để tạo ra âm thanh đặc trưng và thể hiện sự phong phú trong ngôn ngữ Pháp.

Tên tiếng Pháp hay cho nữ và nam

Tên tiếng Pháp hay cho nữ và nam

Gợi ý những tên tiếng Pháp hay cho nữ

1. Adèle – có nghĩa là “công bằng”

2. Aimée – có nghĩa là “yêu thương”

3. Amélie – có nghĩa là “lòng tốt”

4. Anais – có nghĩa là “nữ thần”

5. Antoinette – có nghĩa là “người nữ hoàng”

6. Arielle – có nghĩa là “sự sáng rực”

7. Belle – có nghĩa là “đẹp đẽ”

8. Camille – có nghĩa là “cây vôi”

9. Capucine – có nghĩa là “hoa cúc”

10. Caroline – có nghĩa là “nữ vương”

11. Chantal – có nghĩa là “ca sĩ”

12. Charlotte – có nghĩa là “nữ hoàng”

13. Clémence – có nghĩa là “sự nhân từ”

14. Colette – có nghĩa là “thành phố nhỏ”

15. Delphine – có nghĩa là “nữ thần biển”

Gợi ý những tên tiếng Pháp hay cho nữ

16. Élodie – có nghĩa là “sự hạnh phúc”

17. Emmanuelle – có nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta”

18. Estelle – có nghĩa là “sự sáng rực”

19. Fleur – có nghĩa là “hoa”

20. Gabrielle – có nghĩa là “người phục vụ của Thiên Chúa”

21. Genevieve – có nghĩa là “nữ thần của sự sống”

22. Isabelle – có nghĩa là “nữ hoàng của các thiên thần”

23. Jacqueline – có nghĩa là “người bảo vệ”

24. Juliette – có nghĩa là “người giống như một bông hoa”

25. Madeleine – có nghĩa là “nữ thánh”

26. Margaux – có nghĩa là “người bảo vệ”

27. Nathalie – có nghĩa là “người giỏi”

28. Odette – có nghĩa là “người giàu có”

29. Sophie – có nghĩa là “sự khôn ngoan”

30. Victoire – có nghĩa là “thắng lợi”

31. Vivienne – có nghĩa là “sự sống động”

32. Yvette – có nghĩa là “cây dương xỉ”

33. Yvonne – có nghĩa là “cây tùng”

34. Zara – có nghĩa là “sáng láng”

35. Zoé – có nghĩa là “sự sống”

Gợi ý những tên tiếng Pháp hay cho nam

1. Adrien – có nghĩa là “người đàn ông tối giản”

2. Alexandre – có nghĩa là “bảo vệ nhân loại”

3. Antoine – có nghĩa là “người đàn ông cao quý”

4. Baptiste – có nghĩa là “người được rửa tội”

5. Basile – có nghĩa là “người đàn ông quý tộc”

Gợi ý những tên tiếng Pháp hay cho nam

6. Benoît – có nghĩa là “người đàn ông tốt bụng”

7. Charles – có nghĩa là “người đàn ông tự do”

8. Christophe – có nghĩa là “người đàn ông mang tên Chúa”

9. Damien – có nghĩa là “người đàn ông giữa hai đất nước”

10. Édouard – có nghĩa là “người đàn ông giàu có”

11. Émile – có nghĩa là “người đàn ông nhiệt tình”

12. Fabien – có nghĩa là “người đàn ông đáng yêu”

13. François – có nghĩa là “người đàn ông tự do”

14. Gabriel – có nghĩa là “người đàn ông của Thiên Chúa”

15. Gaston – có nghĩa là “người đàn ông tầm thường”

16. Henri – có nghĩa là “người đàn ông quyền lực”

17. Jacques – có nghĩa là “người đàn ông bảo vệ”

18. Jean – có nghĩa là “người đàn ông hiền lành”

19. Julien – có nghĩa là “người đàn ông tinh tế”

20. Laurent – có nghĩa là “người đàn ông nghệ sĩ”

21. Louis – có nghĩa là “người đàn ông vĩ đại”

22. Marcel – có nghĩa là “người đàn ông chăm chỉ”

23. Mathieu – có nghĩa là “người đàn ông tán tỉnh”

24. Maxime – có nghĩa là “người đàn ông tối đa”

25. Nicolas – có nghĩa là “người đàn ông chiến thắng”

26. Olivier – có nghĩa là “người đàn ông bất khuất”

27. Pascal – có nghĩa là “người đàn ông rực rỡ”

28. Philippe – có nghĩa là “người đàn ông yêu nước”

29. Pierre – có nghĩa là “người đàn ông đáng tin cậy”

30. Rémi – có nghĩa là “người đàn ông kỷ luật”

31. René – có nghĩa là “người đàn ông tái sinh”

32. Sébastien – có nghĩa là “người đàn ông tôn kính”

33. Théo – có nghĩa là “người đàn ông thông minh”

34. Thomas – có nghĩa là “người đàn ông đáng kính”

35. Victor – có nghĩa là “người đàn ông chiến thắng”

36. Vincent – có nghĩa là “người đàn ông chiến thắng”

37. Xavier – có nghĩa là “người đàn ông tôn kính”

38. Yann – có nghĩa là “người đàn ông tinh tế”

Xem thêm: Đặt tên con theo phong thủy, ngũ hành chuẩn nhất

Xem thêm: Tên tiếng Trung hay cho nữ và nam ý nghĩa, độc đáo

Hy vọng với những gợi ý tên tiếng Hàn hay cho nam nữ mà chúng tôi đã tổng hợp phía trên, sẽ giúp bạn chọn được cho mình một cái tên hay.

Bài liên quan