Nhận định bóng đá
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraina
BXH VĐQG Ukraina
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shakhtar Donetsk
|
30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 50 | 72 | ||
| 2 |
LNZ Cherkasy
|
30 | 18 | 6 | 6 | 39 | 17 | 22 | 60 | ||
| 3 |
Polissya Zhytomyr
|
30 | 18 | 5 | 7 | 51 | 21 | 30 | 59 | ||
| 4 |
Dinamo Kiev
|
30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 36 | 30 | 57 | ||
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv
|
30 | 13 | 12 | 5 | 36 | 19 | 17 | 51 | ||
| 6 |
Kolos Kovalivka
|
30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 5 | 49 | ||
| 7 |
Kryvbas
|
30 | 13 | 9 | 8 | 53 | 46 | 7 | 48 | ||
| 8 |
Zorya
|
30 | 12 | 10 | 8 | 42 | 36 | 6 | 46 | ||
| 9 |
Karpaty Lviv
|
30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 31 | 9 | 41 | ||
| 10 |
Epitsentr Kam-Pod
|
30 | 8 | 8 | 14 | 36 | 45 | -9 | 32 | ||
| 11 |
Veres Rivne
|
30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 40 | -14 | 31 | ||
| 12 |
Obolon Kiev
|
30 | 7 | 10 | 13 | 28 | 49 | -21 | 31 | ||
| 13 |
Kudrivka
|
30 | 7 | 7 | 16 | 32 | 48 | -16 | 28 | ||
| 14 |
Rukh Vynnyky
|
30 | 6 | 3 | 21 | 20 | 51 | -31 | 21 | ||
| 15 |
PFK Aleksandriya
|
30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | -34 | 17 | ||
| 16 |
Poltava
|
30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | -51 | 13 | ||
| 17 |
Ahrobiznes Volochysk
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 |
Livyi Bereh Kyiv
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Ukraina
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraina hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Ukraina… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Vyscha Liga sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Ukraina sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.