Nhận định bóng đá
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
BXH VĐQG Nhật Bản
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng East | |||||||||||
| 1 |
Kashima Antlers
|
22 | 17 | 4 | 1 | 40 | 15 | 25 | 55 | ||
| 2 |
Machida Zelvia
|
22 | 11 | 9 | 2 | 36 | 22 | 14 | 42 | ||
| 3 |
FC Tokyo
|
22 | 11 | 7 | 4 | 36 | 23 | 13 | 40 | ||
| 4 |
Kashiwa Reysol
|
22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | ||
| 5 |
Kawasaki Fro.
|
22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 33 | -2 | 31 | ||
| 6 |
Urawa Red
|
22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 31 | 2 | 28 | ||
| 7 |
Tokyo Verdy
|
22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 31 | -10 | 27 | ||
| 8 |
Yokohama FM
|
22 | 8 | 2 | 12 | 35 | 36 | -1 | 26 | ||
| 9 |
Mito Hollyhock
|
22 | 3 | 10 | 9 | 25 | 40 | -15 | 19 | ||
| 10 |
JEF United Chiba
|
22 | 3 | 3 | 16 | 20 | 44 | -24 | 12 | ||
| Bảng West | |||||||||||
| 1 |
Vissel Kobe
|
22 | 11 | 7 | 4 | 31 | 24 | 7 | 40 | ||
| 2 |
Sanf Hiroshima
|
22 | 10 | 6 | 6 | 37 | 23 | 14 | 36 | ||
| 3 |
Nagoya Grampus
|
22 | 10 | 5 | 7 | 37 | 33 | 4 | 35 | ||
| 4 |
Cerezo Osaka
|
22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 24 | 5 | 33 | ||
| 5 |
Okayama
|
22 | 7 | 7 | 8 | 27 | 29 | -2 | 28 | ||
| 6 |
Gamba Osaka
|
21 | 5 | 10 | 6 | 30 | 28 | 2 | 25 | ||
| 7 |
Kyoto Sanga
|
22 | 6 | 6 | 10 | 25 | 34 | -9 | 24 | ||
| 8 |
Shimizu S-Pulse
|
21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 22 | -3 | 23 | ||
| 9 |
V-Varen Nagasaki
|
22 | 7 | 2 | 13 | 24 | 37 | -13 | 23 | ||
| 10 |
Avispa Fukuoka
|
22 | 4 | 8 | 10 | 23 | 33 | -10 | 20 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Nhật Bản
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Nhật Bản… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá J-League sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Nhật Bản sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.