CLB Wales

Tên đầy đủ:
Wales
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
06-09-2017

Moldova

0 - 2

Wales

0 - 0
03-09-2017

Wales

1 - 0

Áo

0 - 0
12-06-2017

Serbia

1 - 1

Wales

0 - 1
25-03-2017

Ireland

0 - 0

Wales

0 - 0
13-11-2016

Wales

1 - 1

Serbia

1 - 0
09-10-2016

Wales

1 - 1

Georgia

1 - 0
07-10-2016

Áo

2 - 2

Wales

1 - 2
06-09-2016

Wales

4 - 0

Moldova

2 - 0
07-07-2016

B.D.Nha

2 - 0

Wales

0 - 0
02-07-2016

Wales

3 - 1

Bỉ

1 - 1
25-06-2016

Wales

1 - 0

Bắc Ireland

0 - 0
21-06-2016

Nga

0 - 3

Wales

0 - 2
16-06-2016

Anh

2 - 1

Wales

0 - 1
11-06-2016

Wales

2 - 1

Slovakia

1 - 0
05-06-2016

Thụy Điển

3 - 0

Wales

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
06-10-2017

Georgia

23:00

Wales

VLWC KV Châu Âu
10-10-2017

Wales

01:45

Ireland

VLWC KV Châu Âu

    Thủ môn

  • W.Hennessey
    W.Hennessey
    Wales 1
  • O.Williams
    Wales 12
  • D. Ward
    Wales 21
  • K.Letheren
    Wales 104
  • Hậu vệ

  • C.Gunter
    Wales 2
  • N.Taylor
    N.Taylor
    Wales 3
  • B. Davies
    Wales 4
  • J. Chester
    J. Chester
    Wales 5
  • S. Vokes
    Wales 18
  • J.Collins
    J.Collins
    Wales 19
  • T. Bradshaw
    Wales 23
  • H. Maguire
    Wales 205
  • J.Walsh
    Wales 211
  • K. Toure
    Wales 403
  • Ivan Toney
    Ivan Toney
    Wales 415
  • Tiền vệ

  • J.Allen
    J.Allen
    Wales 7
  • A. Ramsey
    A. Ramsey
    Wales 10
  • G.Bale
    G.Bale
    Wales 11
  • S. MacDonald
    Wales 13
  • J. Ledley
    J. Ledley
    Wales 16
  • H. Mkhitaryan
    H. Mkhitaryan
    Wales 17
  • P. Dummett
    Wales 22
  • A.King
    A.King
    Wales 301
  • A. Townsend
    A. Townsend
    Anh 306
  • G.Edwards
    Wales 309
  • E.Huws
    E.Huws
    Wales 411
  • Tiền đạo

  • A. King
    Wales 8
  • R.Kanu
    Wales 9
  • D. Edwards
    D. Edwards
    Wales 14
  • A. Crofts
    Wales 15
  • T. Lawrence
    Wales 20
  • D.John
    Wales 402
  • Eisfeld
    Wales 412