CLB Thụy Điển

Tên đầy đủ:
Thụy Điển
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
03-09-2017

Belarus

0 - 4

Thụy Điển

0 - 3
01-09-2017

Bulgaria

3 - 2

Thụy Điển

2 - 2
14-06-2017

Na Uy

1 - 1

Thụy Điển

1 - 0
10-06-2017

Thụy Điển

2 - 1

Pháp

1 - 1
29-03-2017

B.D.Nha

2 - 3

Thụy Điển

2 - 0
26-03-2017

Thụy Điển

4 - 0

Belarus

1 - 0
12-01-2017

Thụy Điển

6 - 0

Slovakia

1 - 0
08-01-2017

Thụy Điển

1 - 2

B.B.Ngà

1 - 1
16-11-2016

Hungary

0 - 2

Thụy Điển

0 - 1
12-11-2016

Pháp

2 - 1

Thụy Điển

0 - 0
11-10-2016

Thụy Điển

3 - 0

Bulgaria

2 - 0
08-10-2016

Luxembourg

0 - 1

Thụy Điển

0 - 0
07-09-2016

Thụy Điển

1 - 1

Hà Lan

1 - 0
23-06-2016

Thụy Điển

0 - 1

Bỉ

0 - 0
17-06-2016

Italia

1 - 0

Thụy Điển

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
07-10-2017

Thụy Điển

23:00

Luxembourg

VLWC KV Châu Âu
11-10-2017

Hà Lan

01:45

Thụy Điển

VLWC KV Châu Âu

    Thủ môn

  • R. Olsen
    Thụy Điển 1
  • K. Johnsson
    Thụy Điển 12
  • P. Carlgren
    Thụy Điển 23
  • Dahlin
    Thụy Điển 89
  • Hậu vệ

  • Lustig
    Thụy Điển 2
  • V. Lindelof
    Thụy Điển 3
  • Granqvist
    Thụy Điển 4
  • M.Olsson
    Thụy Điển 5
  • P. Jansson
    Thụy Điển 14
  • O. Hiljemark
    Thụy Điển 15
  • Krafth
    Thụy Điển 30
  • J.Olsson
    Thụy Điển 35
  • Antonsson
    Thụy Điển 47
  • Wendt
    Thụy Điển 87
  • Tiền vệ

  • L. Augustinsson
    Thụy Điển 6
  • M. Rohdén
    Thụy Điển 7
  • Ekdal
    Thụy Điển 8
  • M. Berg
    Thụy Điển 9
  • J.Johansson
    Thụy Điển 13
  • P. Wernbloom
    Thụy Điển 16
  • O. Wendt
    Thụy Điển 17
  • F. Helander
    Thụy Điển 18
  • C. Nyman
    Thụy Điển 22
  • Kacaniklic
    Thụy Điển 92
  • Durmaz
    Thụy Điển 97
  • Bahoui
    Thụy Điển 98
  • Tiền đạo

  • E. Forsberg
    Thụy Điển 10
  • J. Guidetti
    Thụy Điển 11
  • V. Claesson
    Thụy Điển 19
  • O. Toivonen
    Thụy Điển 20
  • J. Durmaz
    Thụy Điển 21
  • Hysen
    Thụy Điển 24
  • Hrgota
    Thụy Điển 33
  • A. Fransson
    Thụy Điển 36
  • Guidetti
    Thụy Điển 95