CLB Swansea City

Tên đầy đủ:
Swansea City

SVĐ: Liberty (Sức chứa: 20828)

Thành lập: 1912

HLV: P. Clement

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
23-08-2017

Milton Keynes Dons

1 - 4

Swansea City

1 - 1
19-08-2017

Swansea City

0 - 4

Man Utd

0 - 1
12-08-2017

Southampton

0 - 0

Swansea City

0 - 0
05-08-2017

Swansea City

4 - 0

Sampdoria

1 - 0
21-05-2017

Swansea City

2 - 1

West Brom

0 - 1
13-05-2017

Sunderland

0 - 2

Swansea City

0 - 2
06-05-2017

Swansea City

1 - 0

Everton

1 - 0
30-04-2017

Man Utd

1 - 1

Swansea City

1 - 0
22-04-2017

Swansea City

2 - 0

Stoke City

1 - 0
15-04-2017

Watford

1 - 0

Swansea City

1 - 0
08-04-2017

West Ham Utd

1 - 0

Swansea City

1 - 0
06-04-2017

Swansea City

1 - 3

Tottenham

1 - 0
02-04-2017

Swansea City

0 - 0

Middlesbrough

0 - 0
19-03-2017

Bournemouth

2 - 0

Swansea City

1 - 0
11-03-2017

Hull City

2 - 1

Swansea City

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
26-08-2017

Crystal Palace

21:00

Swansea City

Ngoại Hạng Anh
10-09-2017

Swansea City

22:00

Newcastle

Ngoại Hạng Anh
16-09-2017

Tottenham

23:30

Swansea City

Ngoại Hạng Anh
23-09-2017

Swansea City

21:00

Watford

Ngoại Hạng Anh
30-09-2017

West Ham Utd

21:00

Swansea City

Ngoại Hạng Anh
14-10-2017

Swansea City

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
21-10-2017

Swansea City

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
28-10-2017

Arsenal

21:00

Swansea City

Ngoại Hạng Anh
04-11-2017

Swansea City

21:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
18-11-2017

Burnley

21:00

Swansea City

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • Fabianski
    Fabianski
    Ba Lan 1
  • K. Nordfeldt
    Wales 13
  • G.Tremmel
    G.Tremmel
    Đức 25
  • G.Zabret
    G.Zabret
    Slovenia 45
  • Hậu vệ

  • Jordi Amat
    Jordi Amat
    Tây Ban Nha 2
  • A. Mawson
    Anh 6
  • Martin Olsson
    Thụy Điển 16
  • Birighitti
    Hà Lan 19
  • A.Rangel
    A.Rangel
    Tây Ban Nha 22
  • K.Naughton
    Anh 26
  • K.Bartley
    K.Bartley
    Anh 27
  • L.Shephard
    Wales 32
  • F.Fernandez
    Argentina 33
  • Kingsley
    Wales 35
  • Tiền vệ

  • Ki Sung-Yong
    Ki Sung-Yong
    Hàn Quốc 4
  • L.Britton
    L.Britton
    Anh 7
  • L.Fer
    L.Fer
    Anh 8
  • Llorente
    Llorente
    Tây Ban Nha 9
  • N.Dyer
    N.Dyer
    Anh 12
  • T. Carroll
    Anh 14
  • W.Routledge
    W.Routledge
    Anh 15
  • Montero
    Thế Giới 20
  • M.Grimes
    M.Grimes
    Tây Ban Nha 21
  • G.Sigurdsson
    G.Sigurdsson
    Iceland 23
  • J.Cork
    J.Cork
    Anh 24
  • A.Richards
    A.Richards
    Wales 29
  • J.Sheehan
    Thế Giới 30
  • L.Lucas
    Wales 31
  • R. Mesa
    Anh 51
  • A.King
    Scotland 53
  • J.Fulton
    Scotland 56
  • McBurnie
    Anh 62
  • Tiền đạo

  • van der Hoorn
    van der Hoorn
    Bỉ 5
  • Abraham
    Abraham
    10
  • Narsingh
    Hà Lan 11
  • Abraham
    Anh 17
  • J. Ayew
    18
  • R.Donnelly
    Bắc Ireland 41
  • NGog
    NGog
    Pháp 54
  • Gomis
    Gomis
    Pháp 63
  • M.Emnes
    M.Emnes
    Hà Lan 64