CLB Rennes

Tên đầy đủ:
Rennes

SVD: Roazhon Park(Sức chứa: 31127)

Thành lập: 1901

HLV: C. Gourcuff

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
15-10-2017

Guingamp

2 - 0

Rennes

0 - 0
01-10-2017

Rennes

0 - 1

Caen

0 - 1
24-09-2017

Saint Etienne

2 - 2

Rennes

1 - 1
17-09-2017

Rennes

0 - 1

Nice

0 - 0
11-09-2017

Marseille

1 - 3

Rennes

0 - 2
27-08-2017

Toulouse

3 - 2

Rennes

1 - 1
20-08-2017

Rennes

2 - 2

Dijon

1 - 0
12-08-2017

Rennes

1 - 2

Lyon

0 - 0
06-08-2017

Troyes

1 - 1

Rennes

0 - 0
15-07-2017

Rennes

1 - 2

Stade Brestois

1 - 0
08-07-2017

Sion

1 - 0

Rennes

0 - 0
21-05-2017

Rennes

2 - 3

Monaco

0 - 1
15-05-2017

Caen

0 - 1

Rennes

0 - 0
07-05-2017

Rennes

1 - 0

Montpellier

0 - 0
30-04-2017

SC Bastia

1 - 0

Rennes

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
22-10-2017

Rennes

01:00

Lille

VĐQG Pháp
29-10-2017

Montpellier

01:00

Rennes

VĐQG Pháp
05-11-2017

Rennes

01:00

Bordeaux

VĐQG Pháp
19-11-2017

Strasbourg

01:00

Rennes

VĐQG Pháp
26-11-2017

Rennes

01:00

Nantes

VĐQG Pháp
30-11-2017

Angers

01:00

Rennes

VĐQG Pháp
03-12-2017

Rennes

01:00

Amiens

VĐQG Pháp
10-12-2017

Metz

01:00

Rennes

VĐQG Pháp
17-12-2017

Rennes

01:00

PSG

VĐQG Pháp
21-12-2017

Monaco

01:00

Rennes

VĐQG Pháp

    Thủ môn

  • A. Diallo
    A. Diallo
    1
  • R. M'Bolhi
    R. M'Bolhi
    Algeria 16
  • E. Gertmonas
    Pháp 30
  • Diallo
    Châu Âu 40
  • Hậu vệ

  • C.MBengue
    C.MBengue
    3
  • E.Mexer
    4
  • J. Gnagnon
    5
  • F. Maouassa
    Pháp 17
  • B. Andre
    B. Andre
    Pháp 21
  • S. Armand
    S. Armand
    Pháp 22
  • S. Prcic
    S. Prcic
    Pháp 26
  • H. Traoré
    27
  • Y. Gourcuff
    Macedonia 28
  • R.Danze
    R.Danze
    Pháp 29
  • J. Gnagnon
    Thế Giới 32
  • Joris Gnagnon
    Pháp 33
  • Tiền vệ

  • G. Fernandes
    Thụy Sỹ 6
  • I. Sarr
    7
  • C. Chantome
    C. Chantome
    Pháp 8
  • J. Lea Siliki
    Pháp 12
  • G. Sio
    Bỉ 13
  • B. Bourigeaud
    B. Bourigeaud
    Pháp 14
  • R. Bensebaini
    R. Bensebaini
    15
  • M. Amalfitano
    M. Amalfitano
    Pháp 18
  • Y. Sylla
    Y. Sylla
    Pháp 20
  • A. Hunou
    A. Hunou
    Thế Giới 23
  • L. Baal
    Pháp 24
  • Z.Allee
    Z.Allee
    Pháp 25
  • J. Gelin
    Pháp 34
  • Nicolas Janvier
    Châu Á 35
  • Tiền đạo

  • Zeffane
    Zeffane
    Pháp 2
  • N. Mubele
    9
  • K. Grosicki
    K. Grosicki
    Ba Lan 10
  • W. Said
    W. Said
    Áo 11
  • J. Tell
    Pháp 19
  • A. Diakhaby
    A. Diakhaby
    31