CLB Montpellier

Tên đầy đủ:
Montpellier

SVD: Stade de la Mosson (Sức chứa: 32939)

Thành lập: 1974

HLV: M. Der Zakarian

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-05-2018

Rennes

1 - 1

Montpellier

1 - 1
13-05-2018

Montpellier

1 - 1

Troyes

0 - 1
06-05-2018

Nantes

0 - 2

Montpellier

0 - 0
28-04-2018

Montpellier

0 - 1

Saint Etienne

0 - 1
22-04-2018

Nice

1 - 0

Montpellier

0 - 0
15-04-2018

Montpellier

1 - 3

Bordeaux

0 - 1
09-04-2018

Marseille

0 - 0

Montpellier

0 - 0
01-04-2018

Caen

1 - 3

Montpellier

0 - 2
18-03-2018

Montpellier

2 - 2

Dijon

0 - 1
11-03-2018

Lille

1 - 1

Montpellier

1 - 0
04-03-2018

Montpellier

1 - 1

Lyon

1 - 0
24-02-2018

Strasbourg

0 - 0

Montpellier

0 - 0
18-02-2018

Montpellier

1 - 1

Guingamp

0 - 1
11-02-2018

Metz

0 - 1

Montpellier

0 - 1
08-02-2018

Montpellier

1 - 2

Lyon

1 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
12-08-2018

Montpellier

01:00

Dijon

VĐQG Pháp
19-08-2018

Amiens

01:00

Montpellier

VĐQG Pháp
26-08-2018

Montpellier

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp
02-09-2018

Stade Reims

01:00

Montpellier

VĐQG Pháp
16-09-2018

Montpellier

01:00

Strasbourg

VĐQG Pháp
23-09-2018

Montpellier

01:00

Nice

VĐQG Pháp
27-09-2018

Caen

01:00

Montpellier

VĐQG Pháp
30-09-2018

Montpellier

01:00

Nimes

VĐQG Pháp
07-10-2018

Guingamp

01:00

Montpellier

VĐQG Pháp
21-10-2018

Montpellier

01:00

Bordeaux

VĐQG Pháp

    Thủ môn

  • L.Pionnier
    L.Pionnier
    Pháp 1
  • G.Jourdren
    G.Jourdren
    Pháp 16
  • J. Ligali
    J. Ligali
    Pháp 30
  • B. Lecomte
    B. Lecomte
    Pháp 40
  • Hậu vệ

  • R. Aguilar
    R. Aguilar
    Pháp 2
  • D.Congre
    D.Congre
    Pháp 3
  • V.Hilton
    V.Hilton
    Brazil 4
  • Pedro Mendes
    Pedro Mendes
    Bồ Đào Nha 5
  • E. Skhiri
    Thụy Sỹ 13
  • S. Mounie
    Pháp 15
  • William Remy
    William Remy
    Ma rốc 21
  • N. Mukiele
    Pháp 23
  • M. Deplagne
    M. Deplagne
    Pháp 25
  • K.Berigaud
    K.Berigaud
    Ma rốc 26
  • Ninga
    Thế Giới 29
  • N. Cozza
    Pháp 31
  • S.Ruf
    Pháp 32
  • A. Llovet
    Pháp 33
  • A.Ribelin
    Pháp 34
  • Tiền vệ

  • S. Sambia
    S. Sambia
    Pháp 6
  • P. Lasne
    Pháp 7
  • M. Sanson
    M. Sanson
    Pháp 8
  • P.Lasne
    P.Lasne
    Pháp 17
  • K. Dolly
    Nam Phi 20
  • S.Wuthrich
    S.Wuthrich
    Pháp 22
  • F. Píriz
    F. Píriz
    Uruguay 27
  • Tiền đạo

  • J. Ikoné
    Pháp 9
  • Boudebouz
    Boudebouz
    Paraguay 10
  • K. Berigaud
    K. Berigaud
    Colombia 11
  • F.Sotoca
    Pháp 12
  • G. Sio
    G. Sio
    14
  • I. Mbenza
    Bỉ 18
  • S.Camara
    S.Camara
    19
  • J. Roussillon
    J. Roussillon
    Peru 24
  • S. Sessegnon
    S. Sessegnon
    Pháp 28