CLB Leicester City

Tên đầy đủ:
Leicester City

SVĐ: King Power (Sức chứa: 32500)

Thành lập: 1884

HLV: Ranieri

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
21-07-2018

Notts County

1 - 4

Leicester City

1 - 2
13-05-2018

Tottenham

5 - 4

Leicester City

1 - 2
10-05-2018

Leicester City

3 - 1

Arsenal

1 - 0
05-05-2018

Leicester City

0 - 2

West Ham Utd

0 - 1
28-04-2018

Crystal Palace

5 - 0

Leicester City

2 - 0
20-04-2018

Leicester City

0 - 0

Southampton

0 - 0
14-04-2018

Burnley

2 - 1

Leicester City

2 - 0
07-04-2018

Leicester City

1 - 2

Newcastle

0 - 1
31-03-2018

Brighton

0 - 2

Leicester City

0 - 0
18-03-2018

Leicester City

1 - 1

Chelsea

0 - 1
10-03-2018

West Brom

1 - 4

Leicester City

1 - 1
03-03-2018

Leicester City

1 - 1

Bournemouth

0 - 1
24-02-2018

Leicester City

1 - 1

Stoke City

0 - 1
17-02-2018

Leicester City

1 - 0

Sheffield Utd

0 - 0
11-02-2018

Man City

5 - 1

Leicester City

1 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
11-08-2018

Man Utd

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
18-08-2018

Leicester City

21:00

Wolves

Ngoại Hạng Anh
25-08-2018

Southampton

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
01-09-2018

Leicester City

21:00

Liverpool

Ngoại Hạng Anh
15-09-2018

Bournemouth

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
22-09-2018

Leicester City

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
29-09-2018

Newcastle

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
06-10-2018

Leicester City

21:00

Everton

Ngoại Hạng Anh
20-10-2018

Arsenal

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
27-10-2018

Leicester City

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • K.Schmeichel
    K.Schmeichel
    Đan Mạch 1
  • B.Hamer
    B.Hamer
    Anh 12
  • E. Jakupovic
    Ireland 17
  • Hậu vệ

  • D.Simpson
    D.Simpson
    Anh 2
  • B. Chilwell
    Anh 3
  • W.Morgan
    W.Morgan
    5
  • R. Huth
    R. Huth
    Anh 6
  • H. Maguire
    H. Maguire
    Anh 15
  • A. Dragović
    A. Dragović
    Áo 16
  • C. Fuchs
    C. Fuchs
    Áo 28
  • Y. Benalouane
    Y. Benalouane
    Tunisia 29
  • J. Knight
    34
  • Tiền vệ

  • D. Gray
    Anh 7
  • A.King
    A.King
    Wales 10
  • M.Albrighton
    M.Albrighton
    Anh 11
  • Adrien Silva
    Bồ Đào Nha 14
  • D. Amartey
    D. Amartey
    18
  • Iborra
    Iborra
    Tây Ban Nha 21
  • M.James
    Anh 22
  • W. Ndidi
    Châu Âu 25
  • R.Mahrez
    R.Mahrez
    Algeria 26
  • F. Diabate
    33
  • H. Choudhury
    Anh 38
  • Tiền đạo

  • K. Iheanacho
    Anh 8
  • J.Vardy
    Anh 9
  • A. Musa
    A. Musa
    13
  • S. Okazaki
    S. Okazaki
    Nhật Bản 20
  • L. Ulloa
    L. Ulloa
    New Zealand 23