CLB Leicester City

Tên đầy đủ:
Leicester City

SVĐ: King Power (Sức chứa: 32500)

Thành lập: 1884

HLV: Ranieri

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
23-08-2017

Sheffield Utd

1 - 4

Leicester City

0 - 0
19-08-2017

Leicester City

2 - 0

Brighton

1 - 0
12-08-2017

Arsenal

4 - 3

Leicester City

2 - 2
05-08-2017

Leicester City

2 - 1

M.gladbach

0 - 0
02-08-2017

Burton Albion

2 - 1

Leicester City

2 - 0
29-07-2017

Milton Keynes Dons

0 - 0

Leicester City

0 - 0
22-07-2017

Leicester City

1 - 2

Liverpool

1 - 2
19-07-2017

Leicester City

1 - 1

West Brom

1 - 1
21-05-2017

Leicester City

1 - 1

Bournemouth

0 - 1
19-05-2017

Leicester City

1 - 6

Tottenham

0 - 2
13-05-2017

Man City

2 - 1

Leicester City

2 - 1
06-05-2017

Leicester City

3 - 0

Watford

1 - 0
29-04-2017

West Brom

0 - 1

Leicester City

0 - 1
27-04-2017

Arsenal

1 - 0

Leicester City

0 - 0
19-04-2017

Leicester City

1 - 1

Atletico Madrid

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
26-08-2017

Man Utd

23:30

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
09-09-2017

Leicester City

21:00

Chelsea

Ngoại Hạng Anh
16-09-2017

Huddersfield

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
23-09-2017

Leicester City

23:30

Liverpool

Ngoại Hạng Anh
30-09-2017

Bournemouth

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
14-10-2017

Leicester City

21:00

West Brom

Ngoại Hạng Anh
21-10-2017

Swansea City

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
28-10-2017

Leicester City

21:00

Everton

Ngoại Hạng Anh
04-11-2017

Stoke City

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
18-11-2017

Leicester City

21:00

Man City

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • K.Schmeichel
    K.Schmeichel
    Đan Mạch 1
  • B.Hamer
    B.Hamer
    Anh 12
  • A.Smith
    Anh 31
  • Schwarzer
    Schwarzer
    Anh 32
  • Jonathan Maddison
    Anh 41
  • C.Logan
    Ireland 45
  • Hậu vệ

  • D.Simpson
    D.Simpson
    Anh 2
  • B. Chilwell
    Anh 3
  • W.Morgan
    W.Morgan
    5
  • R. Huth
    R. Huth
    Anh 6
  • J.Schlupp
    15
  • Luis Hernandez
    Luis Hernandez
    Bỉ 17
  • L.Moore
    Anh 18
  • R. Zieler
    21
  • Ndidi
    25
  • M.Wasilewski
    M.Wasilewski
    Ba Lan 27
  • Tiền vệ

  • D.Drinkwater
    Anh 4
  • A. Musa
    Anh 7
  • A.King
    A.King
    Wales 10
  • M.Albrighton
    Thế Giới 11
  • Amartey
    13
  • Kapustka
    Kapustka
    Anh 14
  • M.James
    Anh 22
  • N.Mendy
    Pháp 24
  • R.Mahrez
    R.Mahrez
    Algeria 26
  • C. Fuchs
    Anh 28
  • B. Chilwell
    Anh 30
  • Inler
    Thế Giới 33
  • J. Dodoo
    Châu Âu 36
  • Tiền đạo

  • D. Gray
    Anh 8
  • J.Vardy
    Anh 9
  • Tom Lawrence
    Anh 16
  • I. Slimani
    Croatia 19
  • S. Okazaki
    Anh 20
  • J.Ulloa
    Argentina 23
  • Y. Benalouane
    Hungary 29
  • D.Nugent
    Anh 35
  • C.Wood
    C.Wood
    New Zealand 39