CLB Leicester City

Tên đầy đủ:
Leicester City

SVĐ: King Power (Sức chứa: 32500)

Thành lập: 1884

HLV: Ranieri

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
17-02-2018

Leicester City

1 - 0

Sheffield Utd

0 - 0
11-02-2018

Man City

5 - 1

Leicester City

1 - 1
03-02-2018

Leicester City

1 - 1

Swansea City

1 - 0
01-02-2018

Everton

2 - 1

Leicester City

2 - 0
27-01-2018

Peterborough Utd

1 - 5

Leicester City

0 - 3
20-01-2018

Leicester City

2 - 0

Watford

1 - 0
17-01-2018

Leicester City

2 - 0

Fleetwood Town

1 - 0
13-01-2018

Chelsea

0 - 0

Leicester City

0 - 0
06-01-2018

Fleetwood Town

0 - 0

Leicester City

0 - 0
01-01-2018

Leicester City

3 - 0

Huddersfield

0 - 0
30-12-2017

Liverpool

2 - 1

Leicester City

0 - 1
26-12-2017

Watford

2 - 1

Leicester City

1 - 1
24-12-2017

Leicester City

2 - 2

Man Utd

1 - 1
20-12-2017

Leicester City

1 - 1

Man City

0 - 1
16-12-2017

Leicester City

0 - 3

Crystal Palace

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-02-2018

Leicester City

19:30

Stoke City

Ngoại Hạng Anh
03-03-2018

Leicester City

22:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
10-03-2018

West Brom

22:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
17-03-2018

Leicester City

22:00

Arsenal

Ngoại Hạng Anh
31-03-2018

Brighton

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
07-04-2018

Leicester City

21:00

Newcastle

Ngoại Hạng Anh
14-04-2018

Burnley

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
21-04-2018

Leicester City

21:00

Southampton

Ngoại Hạng Anh
28-04-2018

Crystal Palace

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
05-05-2018

Leicester City

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • K.Schmeichel
    K.Schmeichel
    Đan Mạch 1
  • B.Hamer
    B.Hamer
    Anh 12
  • E. Jakupovic
    Ireland 17
  • Hậu vệ

  • D.Simpson
    D.Simpson
    Anh 2
  • B. Chilwell
    Anh 3
  • W.Morgan
    W.Morgan
    5
  • R. Huth
    R. Huth
    Anh 6
  • H. Maguire
    H. Maguire
    Anh 15
  • A. Dragović
    A. Dragović
    Áo 16
  • C. Fuchs
    C. Fuchs
    Áo 28
  • Y. Benalouane
    Y. Benalouane
    Tunisia 29
  • J. Knight
    34
  • Tiền vệ

  • D. Gray
    Anh 7
  • A.King
    A.King
    Wales 10
  • M.Albrighton
    M.Albrighton
    Anh 11
  • Adrien Silva
    Bồ Đào Nha 14
  • D. Amartey
    D. Amartey
    18
  • Iborra
    Iborra
    Tây Ban Nha 21
  • M.James
    Anh 22
  • W. Ndidi
    Châu Âu 25
  • R.Mahrez
    R.Mahrez
    Algeria 26
  • F. Diabate
    33
  • Tiền đạo

  • K. Iheanacho
    Anh 8
  • J.Vardy
    Anh 9
  • A. Musa
    A. Musa
    13
  • S. Okazaki
    S. Okazaki
    Nhật Bản 20
  • L. Ulloa
    L. Ulloa
    New Zealand 23