CLB Konyaspor

Tên đầy đủ:
Konyaspor

SVĐ: Konya Büyükşehir Stadı (sức chứa: 42276)

Thành lập: 1981 

HLV: A. Kocaman

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
24-02-2018

Akhisar Bld.

3 - 0

Konyaspor

1 - 0
17-02-2018

Konyaspor

1 - 1

Besiktas

0 - 1
11-02-2018

Alanyaspor

1 - 2

Konyaspor

1 - 2
09-02-2018

Galatasaray

4 - 1

Konyaspor

1 - 1
04-02-2018

Konyaspor

1 - 1

Istanbul BB

0 - 1
02-02-2018

Konyaspor

2 - 2

Galatasaray

1 - 0
27-01-2018

Genclerbirligi

2 - 1

Konyaspor

0 - 1
21-01-2018

Konyaspor

2 - 2

Trabzonspor

0 - 0
16-01-2018

Trabzonspor

1 - 1

Konyaspor

0 - 1
27-12-2017

Konyaspor

1 - 0

Trabzonspor

1 - 0
23-12-2017

Konyaspor

1 - 1

Fenerbahce

0 - 0
19-12-2017

Goztepe

1 - 0

Konyaspor

1 - 0
14-12-2017

Konyaspor

2 - 0

Batman Petrolspor

0 - 0
12-12-2017

Konyaspor

2 - 0

Karabukspor

1 - 0
08-12-2017

Vitoria Guimaraes

1 - 1

Konyaspor

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
04-03-2018

Konyaspor

23:00

Malatyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11-03-2018

Galatasaray

23:00

Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18-03-2018

Konyaspor

23:00

Kayserispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01-04-2018

Osmanlispor

23:00

Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
08-04-2018

Konyaspor

23:00

Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15-04-2018

Antalyaspor

23:00

Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22-04-2018

Konyaspor

23:00

Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29-04-2018

Bursaspor

23:00

Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06-05-2018

Karabukspor

23:00

Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13-05-2018

Konyaspor

23:00

Goztepe

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

    Thủ môn

  • K. Tarakci
    Thế Giới 1
  • S. Kırıntılı
    Thế Giới 30
  • Hậu vệ

  • B. Douglas
    Thế Giới 3
  • A. Turan
    Thế Giới 4
  • S. Ay
    Thế Giới 5
  • O. Sahiner
    Thế Giới 7
  • Traoré
    Thế Giới 12
  • W. Moke Abro
    Pháp 19
  • J. Vukovic
    Thế Giới 26
  • P. Filipović
    P. Filipović
    Đức 42
  • M. Uslu
    Thế Giới 54
  • M. Uslu
    Thế Giới 54
  • F. Öztorun
    F. Öztorun
    Thổ Nhĩ Kỳ 87
  • N. Skubic
    Thế Giới 89
  • Tiền vệ

  • V. Findikli
    Thế Giới 2
  • J. Jonsson
    Thế Giới 6
  • A. Camdali
    Thế Giới 8
  • D. Rangelov
    Thế Giới 9
  • M. Mbamba
    Thế Giới 14
  • A. Hadziahmetovic
    Thế Giới 18
  • V. Bora
    Thế Giới 20
  • M. Fofana
    M. Fofana
    21
  • S. Alibaz
    Châu Âu 23
  • A. Meha
    Thế Giới 27
  • M. Araz
    Thụy Sỹ 53
  • H. Sonmez
    Thế Giới 61
  • M. Bourabia
    Pháp 68
  • U. Inceman
    Thế Giới 80
  • Tiền đạo

  • R. Bajic
    Thế Giới 10
  • D. Milosevic
    Thế Giới 11
  • R. Bajic
    Thế Giới 25
  • A. Bardakci
    Thế Giới 44
  • Ö. Şişmanoğlu
    Thế Giới 77