CLB Hull City

Tên đầy đủ:
Hull City

SVĐ: Kingston Communications  (Sức chứa: 25504)

Thành lập: 1904

HLV: S. Bruce

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
22-11-2017

Millwall

0 - 0

Hull City

0 - 0
18-11-2017

Hull City

2 - 2

Ipswich

1 - 1
04-11-2017

Sheffield Utd

4 - 1

Hull City

0 - 1
01-11-2017

Hull City

1 - 3

Middlesbrough

0 - 2
28-10-2017

Hull City

2 - 3

Nottingham Forest

0 - 1
21-10-2017

Barnsley

0 - 1

Hull City

0 - 0
14-10-2017

Norwich

1 - 1

Hull City

0 - 1
30-09-2017

Hull City

6 - 1

Birmingham

3 - 0
27-09-2017

Hull City

1 - 2

Preston North End

0 - 1
23-09-2017

Reading

1 - 1

Hull City

0 - 1
16-09-2017

Hull City

1 - 1

Sunderland

0 - 1
14-09-2017

Fulham

2 - 1

Hull City

1 - 0
09-09-2017

Derby County

5 - 0

Hull City

4 - 0
26-08-2017

Hull City

4 - 0

Bolton

3 - 0
23-08-2017

Doncaster Rovers

2 - 0

Hull City

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
25-11-2017

Hull City

22:00

Bristol City

Hạng Nhất Anh
02-12-2017

Sheffield Wed.

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
09-12-2017

Hull City

21:00

Brentford

Hạng Nhất Anh
16-12-2017

Cardiff City

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
23-12-2017

Leeds Utd

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
26-12-2017

Hull City

21:00

Derby County

Hạng Nhất Anh
30-12-2017

Hull City

21:00

Fulham

Hạng Nhất Anh
01-01-2018

Bolton

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
20-01-2018

Sunderland

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
27-01-2018

Hull City

21:00

Leeds Utd

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • McGregor
    Scotland 1
  • Jakupovic
    Thụy Sỹ 16
  • M. Henriksen
    M. Henriksen
    Anh 22
  • Rory Watson
    Anh 35
  • Hậu vệ

  • M. Odubajo
    Anh 2
  • Robertson
    Robertson
    Honduras 3
  • A.Bruce
    Anh 4
  • H. Maguire
    Wales 5
  • C.Davies
    C.Davies
    Anh 6
  • D. Kuciak
    Anh 12
  • Ranocchia
    Anh 13
  • S. Maloney
    S. Maloney
    Ireland 15
  • W. Keane
    Anh 19
  • M.Dawson
    Anh 21
  • Russell
    Scotland 26
  • J. Tymon
    28
  • Tiền vệ

  • D.Meyler
    Ireland 7
  • Huddlestone
    Huddlestone
    Anh 8
  • N'Diaye
    Scotland 10
  • S. Clucas
    Ireland 11
  • Livermore
    Livermore
    Anh 14
  • Grosicki
    Grosicki
    17
  • D. Mbokani
    D. Mbokani
    Croatia 18
  • O. Niasse
    Thế Giới 24
  • R. Mason
    R. Mason
    Uruguay 25
  • Muhammadi
    Hy Lạp 27
  • J. Bowen
    Ireland 29
  • Jahraldo-Martin
    Jahraldo-Martin
    Pháp 34
  • G. Olley
    Scotland 36
  • Evandro
    Thế Giới 40
  • L. Marković
    Ai Cập 50
  • Tiền đạo

  • A.Hernandez
    A.Hernandez
    Uruguay 9
  • Diomande
    20
  • D. Marshall
    23
  • G. Luer
    32
  • M. Dixon
    M. Dixon
    Đức 33
  • T. Roberts
    T. Roberts
    Ireland 37