CLB Hertha Berlin

Tên đầy đủ:
Hertha Berlin
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
23-09-2017

Mainz

1 - 0

Hertha Berlin

0 - 0
21-09-2017

Hertha Berlin

2 - 1

B.Leverkusen

2 - 0
17-09-2017

Hoffenheim

1 - 1

Hertha Berlin

1 - 0
15-09-2017

Hertha Berlin

0 - 0

Athletic Bilbao

0 - 0
10-09-2017

Hertha Berlin

1 - 1

Wer.Bremen

1 - 0
26-08-2017

B.Dortmund

2 - 0

Hertha Berlin

1 - 0
19-08-2017

Hertha Berlin

2 - 0

Stuttgart

0 - 0
15-08-2017

Hansa Rostock

0 - 2

Hertha Berlin

0 - 0
05-08-2017

Hertha Berlin

2 - 1

Galatasaray

1 - 0
02-08-2017

Hertha Berlin

4 - 0

Neftchi Baku

2 - 0
29-07-2017

Hertha Berlin

0 - 3

Liverpool

0 - 2
23-07-2017

Malaga

1 - 2

Hertha Berlin

1 - 2
16-07-2017

CZ Jena

0 - 2

Hertha Berlin

0 - 2
16-07-2017

RW Erfurt

0 - 3

Hertha Berlin

0 - 2
20-05-2017

Hertha Berlin

2 - 6

B.Leverkusen

0 - 3
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
29-09-2017

Ostersunds

00:00

Hertha Berlin

Cúp C2 Châu Âu
01-10-2017

Hertha Berlin

20:30

Bayern Munich

VĐQG Đức
14-10-2017

Hertha Berlin

20:30

Schalke 04

VĐQG Đức
20-10-2017

Zorya

00:00

Hertha Berlin

Cúp C2 Châu Âu
22-10-2017

Freiburg

20:30

Hertha Berlin

VĐQG Đức
28-10-2017

Hertha Berlin

20:30

Hamburger

VĐQG Đức
03-11-2017

Hertha Berlin

03:05

Zorya

Cúp C2 Châu Âu
06-11-2017

Wolfsburg

00:00

Hertha Berlin

VĐQG Đức
19-11-2017

Hertha Berlin

00:30

M.gladbach

VĐQG Đức
24-11-2017

Athletic Bilbao

01:00

Hertha Berlin

Cúp C2 Châu Âu

    Thủ môn

  • T.Kraft
    Đức 1
  • R. Jarstein
    Đức 22
  • Nils Korber
    Brazil 29
  • S.Burchert
    Đức 30
  • S. Lung
    Na Uy 33
  • M.Gersbeck
    Đức 35
  • Hậu vệ

  • P. Pekarík
    Slovakia 2
  • P. Skjelbred
    Đức 3
  • K. Rekik
    Thụy Sỹ 4
  • N. Stark
    Đức 5
  • Darida
    Đức 6
  • S.Langkamp
    Đức 15
  • M.Plattenhardt
    Đức 21
  • M. Weiser
    Mỹ 23
  • J. Torunarigha
    Đức 25
  • C. Sapunaru
    Đức 42
  • Tiền vệ

  • A. Esswein
    Nhật Bản 7
  • Kalou
    8
  • O. Duda
    Slovakia 10
  • M. Leckie
    Thế Giới 11
  • Ronny
    Brazil 12
  • J.Hegeler
    Đức 13
  • Stocker
    Thụy Sỹ 14
  • A. Baumjohann
    Đức 16
  • T.Cigerci
    Đức 17
  • S. Kurt
    Đức 18
  • Allan
    Đức 20
  • N.Schulz
    Đức 26
  • F. Lustenberger
    Thụy Sỹ 28
  • Y. Regasel
    Đức 39
  • J. Torunarigha
    Thế Giới 40
  • P. Skjelbred
    Na Uy 41
  • Rick Boldrin
    Thế Giới 76
  • Tiền đạo

  • U. Bulut
    Đức 9
  • V. Ibisevic
    Đức 19
  • G.Haraguchi
    Nhật Bản 24
  • R.Beerens
    Hà Lan 27
  • A. Gyan
    Đức 34