CLB Fulham

Tên đầy đủ:
Fulham

SVĐ: Craven Cottage (Sức chứa: 25700)

Thành lập: 1879

HLV: K. Symons

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

Fulham

6 - 0

Burton Albion

3 - 0
13-01-2018

Middlesbrough

0 - 1

Fulham

0 - 0
06-01-2018

Fulham

0 - 1

Southampton

0 - 1
03-01-2018

Fulham

4 - 1

Ipswich

0 - 1
30-12-2017

Hull City

2 - 2

Fulham

2 - 0
26-12-2017

Cardiff City

2 - 4

Fulham

0 - 1
23-12-2017

Fulham

2 - 1

Barnsley

0 - 0
16-12-2017

Sunderland

1 - 0

Fulham

0 - 0
09-12-2017

Fulham

1 - 0

Birmingham

1 - 0
02-12-2017

Brentford

3 - 1

Fulham

1 - 1
25-11-2017

Fulham

1 - 0

Millwall

1 - 0
22-11-2017

Sheffield Utd

4 - 5

Fulham

2 - 3
19-11-2017

Fulham

1 - 1

Derby County

1 - 0
04-11-2017

Wolves

2 - 0

Fulham

2 - 0
01-11-2017

Fulham

0 - 2

Bristol City

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Barnsley

22:00

Fulham

Hạng Nhất Anh
03-02-2018

Fulham

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
10-02-2018

Bolton

21:00

Fulham

Hạng Nhất Anh
17-02-2018

Fulham

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
20-02-2018

Bristol City

21:00

Fulham

Hạng Nhất Anh
24-02-2018

Fulham

21:00

Wolves

Hạng Nhất Anh
03-03-2018

Derby County

21:00

Fulham

Hạng Nhất Anh
06-03-2018

Fulham

21:00

Sheffield Utd

Hạng Nhất Anh
10-03-2018

Preston North End

21:00

Fulham

Hạng Nhất Anh
17-03-2018

Fulham

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • Bettinelli
    Bettinelli
    Hungary 1
  • Lewis
    Thế Giới 12
  • Joronen
    Phần Lan 41
  • Rodak
    Anh 42
  • Etheridge
    Etheridge
    108
  • Stockdale
    Stockdale
    Anh 300
  • Hậu vệ

  • Richards
    Richards
    Đức 2
  •  S. Malone
    S. Malone
    Anh 3
  • Hutchinson
    Hutchinson
    Anh 4
  • Ream
    Ream
    Montenegro 13
  • M. Madl
    Áo 15
  • Lonergan
    Anh 24
  • T. Kalas
    Séc 26
  • Richards
    Anh 29
  • R. Sessegnon
    Anh 30
  • D.Burn
    D.Burn
    Anh 33
  • S.Morrison
    Anh 36
  • C.Burgess
    Scotland 38
  • J.Passley
    Anh 46
  • Gimmer
    Scotland 103
  • M.Briggs
    M.Briggs
    Anh 106
  • Tiền vệ

  • Stearman
    Thế Giới 5
  • K. McDonald
    Scotland 6
  • N. Kebano
    7
  • S.Parker
    S.Parker
    Anh 8
  •  F. Ayité
    F. Ayité
    11
  • Tunnicliffe
    Anh 19
  • Christensen
    Christensen
    Anh 21
  • A.Taggart
    Đức 22
  • OHara
    Pháp 23
  • M.Dembele
    M.Dembele
    Pháp 25
  • Hyndman
    Scotland 28
  • Kavanagh
    Kavanagh
    Ireland 32
  • Cole
    Pháp 34
  • Grimmer
    Grimmer
    Đan Mạch 37
  • Husband
    Thế Giới 40
  • R.Williams
    Australia 59
  • Chihi
    Chihi
    Đức 101
  • E.Hyndman
    Mỹ 102
  • Dejagah
    Dejagah
    Iran 104
  • Tiền đạo

  • G. Cyriac
    9
  • T. Cairney
    Scotland 10
  • S. Johansen
    Na Uy 14
  • Woodrow
    Woodrow
    Anh 16
  • Williams
    Williams
    Colombia 17
  • Pringle
    Pringle
    Hy Lạp 18
  • Lucas Piazon
    Anh 20
  • Eisfeld
    Wales 27
  • Donnelly
    Anh 43
  • McCormack
    McCormack
    Scotland 44
  • A.Taggart
    A.Taggart
    Australia 100
  • Mesca
    111