CLB Freiburg

Tên đầy đủ:
Freiburg
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
17-02-2018

Freiburg

1 - 0

Wer.Bremen

1 - 0
10-02-2018

Hannover 96

2 - 1

Freiburg

1 - 0
03-02-2018

Freiburg

0 - 0

B.Leverkusen

0 - 0
27-01-2018

B.Dortmund

2 - 2

Freiburg

1 - 1
20-01-2018

Freiburg

2 - 1

Leipzig

0 - 0
13-01-2018

Ein.Frankfurt

1 - 1

Freiburg

1 - 0
07-01-2018

Freiburg

1 - 1

Hamburger

0 - 0
07-01-2018

Freiburg

2 - 0

Kaiserslautern

2 - 0
21-12-2017

Wer.Bremen

3 - 2

Freiburg

2 - 1
16-12-2017

Augsburg

3 - 3

Freiburg

1 - 1
13-12-2017

Freiburg

1 - 0

M.gladbach

1 - 0
10-12-2017

FC Koln

3 - 4

Freiburg

3 - 1
02-12-2017

Freiburg

0 - 0

Hamburger

0 - 0
25-11-2017

Freiburg

2 - 1

Mainz

0 - 0
18-11-2017

Wolfsburg

3 - 1

Freiburg

2 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-02-2018

Hoffenheim

21:30

Freiburg

VĐQG Đức
03-03-2018

Freiburg

20:30

Bayern Munich

VĐQG Đức
10-03-2018

Hertha Berlin

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
17-03-2018

Freiburg

20:30

Stuttgart

VĐQG Đức
31-03-2018

Schalke 04

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
07-04-2018

Freiburg

20:30

Wolfsburg

VĐQG Đức
14-04-2018

Mainz

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
21-04-2018

Hamburger

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
28-04-2018

Freiburg

20:30

FC Koln

VĐQG Đức
05-05-2018

M.gladbach

20:30

Freiburg

VĐQG Đức

    Thủ môn

  • A. Schwolow
    A. Schwolow
    Thụy Sỹ 1
  • J. Haberer
    J. Haberer
    Đức 19
  • S.Mielitz
    Đức 21
  • Hậu vệ

  • A. Ignjovski
    Séc 2
  • P. Lienhart
    P. Lienhart
    Áo 3
  • C.Soyuncu
    4
  • M. Gulde
    Pháp 5
  • A.Abrashi
    A.Abrashi
    Đức 6
  • P. Stenzel
    P. Stenzel
    Serbia 15
  • M.Kempf
    Đức 20
  • M. Susic
    Bosnia-Herzgovina 24
  • R. Koch
    R. Koch
    Đức 25
  • C. Gunter
    C. Gunter
    Đức 30
  • V.Grifo
    Đức 32
  • Tiền vệ

  • F. Niederlechner
    F. Niederlechner
    Séc 7
  • M.Frantz
    M.Frantz
    Đức 8
  • L. Kubler
    L. Kubler
    Pháp 17
  • V. Sierro
    Thụy Sỹ 22
  • J.Schuster
    Đức 23
  • N.Hofler
    Đức 27
  • K.Guede
    Slovakia 31
  • C.Stanko
    Mỹ 33
  • F.Klaus
    Đức 36
  • R.Gikiewicz
    R.Gikiewicz
    Đức 44
  • Tiền đạo

  • P.Zulechner
    Áo 9
  • O. Bulut
    Đức 11
  • M.Terrazzino
    M.Terrazzino
    Đức 13
  • A.Mehmedi
    Thụy Sỹ 14
  • Y. Ravet
    Y. Ravet
    Đan Mạch 16
  • N.Petersen
    Đức 18
  • M.Philipp
    Đức 26
  • T. Kleindienst
    T. Kleindienst
    Đức 34
  • S.Freis
    Đức 35
  • F. Kath
    F. Kath
    Đức 38