CLB Freiburg

Tên đầy đủ:
Freiburg
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-08-2017

Freiburg

0 - 0

Ein.Frankfurt

-
12-08-2017

Ger.Halberstadt

1 - 2

Freiburg

0 - 2
06-08-2017

Freiburg

1 - 2

Torino

1 - 0
04-08-2017

Domzale

2 - 0

Freiburg

0 - 0
28-07-2017

Freiburg

1 - 0

Domzale

1 - 0
22-07-2017

Freiburg

1 - 0

Feyenoord

1 - 0
19-07-2017

Freiburg

2 - 0

Konyaspor

2 - 0
20-05-2017

Bayern Munich

4 - 1

Freiburg

1 - 0
13-05-2017

Freiburg

1 - 1

Ingolstadt

1 - 1
07-05-2017

Freiburg

2 - 0

Schalke 04

2 - 0
29-04-2017

Darmstadt

3 - 0

Freiburg

2 - 0
23-04-2017

Freiburg

2 - 1

B.Leverkusen

1 - 0
15-04-2017

Leipzig

4 - 0

Freiburg

2 - 0
08-04-2017

Freiburg

1 - 0

Mainz

0 - 0
06-04-2017

Wolfsburg

0 - 1

Freiburg

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-08-2017

Leipzig

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
09-09-2017

Freiburg

20:30

B.Dortmund

VĐQG Đức
16-09-2017

B.Leverkusen

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
19-09-2017

Freiburg

20:30

Hannover 96

VĐQG Đức
23-09-2017

Wer.Bremen

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
30-09-2017

Freiburg

20:30

Hoffenheim

VĐQG Đức
14-10-2017

Bayern Munich

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
21-10-2017

Freiburg

20:30

Hertha Berlin

VĐQG Đức
28-10-2017

Stuttgart

20:30

Freiburg

VĐQG Đức
04-11-2017

Freiburg

20:30

Schalke 04

VĐQG Đức

    Thủ môn

  • A. Schwolow
    Thụy Sỹ 1
  • J. Haberer
    Đức 19
  • S.Mielitz
    Đức 21
  • Hậu vệ

  • A. Ignjovski
    Séc 2
  • P. Lienhart
    Áo 3
  • C.Soyuncu
    4
  • M. Gulde
    Pháp 5
  • A.Abrashi
    Đức 6
  • P. Stenzel
    P. Stenzel
    Serbia 15
  • M.Kempf
    Đức 20
  • M. Susic
    Bosnia-Herzgovina 24
  • J. Fohrenbach
    Đức 25
  • C. Gunter
    Đức 30
  • V.Grifo
    Đức 32
  • Tiền vệ

  • F. Niederlechner
    Séc 7
  • M.Frantz
    Đức 8
  • L. Kubler
    Pháp 17
  • V. Sierro
    Thụy Sỹ 22
  • J.Schuster
    Đức 23
  • N.Hofler
    Đức 27
  • K.Guede
    Slovakia 31
  • C.Stanko
    Mỹ 33
  • F.Klaus
    Đức 36
  • R.Gikiewicz
    Đức 44
  • Tiền đạo

  • P.Zulechner
    Áo 9
  • O. Bulut
    Đức 11
  • M.Terrazzino
    Đức 13
  • A.Mehmedi
    Thụy Sỹ 14
  • Mats Daehli
    Đan Mạch 16
  • N.Petersen
    Đức 18
  • M.Philipp
    Đức 26
  • T. Kleindienst
    Đức 34
  • S.Freis
    Đức 35