CLB Everton

Tên đầy đủ:
Everton

SVĐ: Goodison Park (Sức chứa: 40569)

Thành lập: 1878

HLV: R. Koeman

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
10-02-2018

Everton

3 - 1

Crystal Palace

0 - 0
04-02-2018

Arsenal

5 - 1

Everton

4 - 0
01-02-2018

Everton

2 - 1

Leicester City

2 - 0
20-01-2018

Everton

1 - 1

West Brom

0 - 1
14-01-2018

Tottenham

4 - 0

Everton

1 - 0
06-01-2018

Liverpool

2 - 1

Everton

1 - 0
02-01-2018

Everton

0 - 2

Man Utd

0 - 0
30-12-2017

Bournemouth

2 - 1

Everton

1 - 0
26-12-2017

West Brom

0 - 0

Everton

0 - 0
23-12-2017

Everton

0 - 0

Chelsea

0 - 0
19-12-2017

Everton

3 - 1

Swansea City

1 - 1
14-12-2017

Newcastle

0 - 1

Everton

0 - 1
10-12-2017

Liverpool

1 - 1

Everton

1 - 0
08-12-2017

Apollon Limassol

0 - 3

Everton

0 - 2
02-12-2017

Everton

2 - 0

Huddersfield

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
25-02-2018

Watford

00:30

Everton

Ngoại Hạng Anh
03-03-2018

Burnley

19:30

Everton

Ngoại Hạng Anh
10-03-2018

Everton

22:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
17-03-2018

Stoke City

22:00

Everton

Ngoại Hạng Anh
31-03-2018

Everton

21:00

Man City

Ngoại Hạng Anh
07-04-2018

Everton

21:00

Liverpool

Ngoại Hạng Anh
14-04-2018

Swansea City

21:00

Everton

Ngoại Hạng Anh
21-04-2018

Everton

21:00

Newcastle

Ngoại Hạng Anh
28-04-2018

Huddersfield

21:00

Everton

Ngoại Hạng Anh
05-05-2018

Everton

21:00

Southampton

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • Pickford
    Pickford
    Tây Ban Nha 1
  • Stekelenburg
    Stekelenburg
    Hà Lan 22
  • Joel Robles
    Joel Robles
    Tây Ban Nha 33
  • Hậu vệ

  • L.Baines
    L.Baines
    Anh 3
  • A.Williams
    A.Williams
    Anh 5
  • Jagielka
    Jagielka
    Anh 6
  • Mangala
    Mangala
    Thế Giới 13
  • Martina
    Anh 15
  • I. Gueye
    Bosnia-Herzgovina 17
  • M. Bešić
    M. Bešić
    Anh 21
  • Christie
    Christie
    Ireland 23
  • Browning
    Thế Giới 27
  • Tom Davies
    Tom Davies
    Pháp 28
  • M.Holgate
    M.Holgate
    Paraguay 30
  • Browning
    Browning
    Anh 36
  • H. Charsley
    H. Charsley
    Bắc Ireland 37
  • J. Kenny
    Anh 43
  • T.Hibbert
    T.Hibbert
    Anh 44
  • M. Feeney
    Anh 48
  • Tiền vệ

  • M.Schneiderlin
    Pháp 2
  • Keane
    Keane
    Ireland 4
  • Y. Bolasie
    Bosnia-Herzgovina 7
  • A.Lennon
    A.Lennon
    Anh 12
  • McCarthy
    McCarthy
    Ireland 16
  • Sigurdsson
    Sigurdsson
    Anh 18
  • Klaassen
    Klaassen
    Anh 20
  • Funes Mori
    Anh 25
  • T. Davies
    26
  • A. Lookman
    Thế Giới 31
  • B. Galloway
    Anh 32
  • Cleverley
    Cleverley
    Anh 35
  • Baningime
    54
  • Tiền đạo

  • W. Rooney
    W. Rooney
    Anh 10
  • Walcott
    Walcott
    Anh 11
  • Bolasie
    Bolasie
    Scotland 14
  • O. Niasse
    O. Niasse
    19
  • D. Calvert-Lewin
    Tây Ban Nha 29
  • F. Hornby
    Scotland 67
  • K.Mirallas
    K.Mirallas
    Anh 111