CLB Bournemouth

Tên đầy đủ:
Bournemouth

SVĐ: Vitality (Sức chứa: 12000)

Thành lập: 1899

HLV: E. Howe

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
23-08-2017

Birmingham

1 - 2

Bournemouth

1 - 0
19-08-2017

Bournemouth

0 - 2

Watford

0 - 0
12-08-2017

West Brom

1 - 0

Bournemouth

1 - 0
07-08-2017

Bournemouth

2 - 2

Napoli

0 - 1
30-07-2017

Bournemouth

0 - 1

Valencia

0 - 0
29-07-2017

QPR

0 - 1

Bournemouth

0 - 1
21-05-2017

Leicester City

1 - 1

Bournemouth

0 - 1
13-05-2017

Bournemouth

2 - 1

Burnley

1 - 0
06-05-2017

Bournemouth

2 - 2

Stoke City

0 - 1
29-04-2017

Sunderland

0 - 1

Bournemouth

0 - 0
22-04-2017

Bournemouth

4 - 0

Middlesbrough

2 - 0
15-04-2017

Tottenham

4 - 0

Bournemouth

2 - 0
08-04-2017

Bournemouth

1 - 3

Chelsea

1 - 2
06-04-2017

Liverpool

2 - 2

Bournemouth

1 - 1
01-04-2017

Southampton

0 - 0

Bournemouth

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
26-08-2017

Bournemouth

18:30

Man City

Ngoại Hạng Anh
09-09-2017

Arsenal

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
16-09-2017

Bournemouth

02:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
23-09-2017

Everton

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
30-09-2017

Bournemouth

21:00

Leicester City

Ngoại Hạng Anh
14-10-2017

Tottenham

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
21-10-2017

Stoke City

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
28-10-2017

Bournemouth

21:00

Chelsea

Ngoại Hạng Anh
04-11-2017

Newcastle

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
18-11-2017

Bournemouth

21:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • A. Boruc
    Anh 1
  • Allsop
    Thế Giới 21
  • S. Distin
    Anh 25
  • Allsopp
    Anh 41
  • Lee Camp
    Ireland 42
  • J. Holmes
    Thế Giới 45
  • Hậu vệ

  • S.Francis
    Anh 2
  • S.Cook
    Anh 3
  • N. Ake
    Anh 5
  • B. Smith
    Ireland 14
  • A.Smith
    A.Smith
    Anh 15
  • E.Ward
    E.Ward
    Anh 22
  • R. Fraser
    Anh 24
  • Grabban
    Anh 28
  • J. Ibe
    Châu Âu 33
  • B.Cargill
    Anh 38
  • Zubar
    Anh 55
  • Tiền vệ

  • Gosling
    Gosling
    Anh 4
  • Surman
    Nam Phi 6
  • M.Pugh
    Anh 7
  • H.Arter
    Ireland 8
  • M. Gradel
    Anh 10
  • C.Daniels
    Anh 11
  • MacDonald
    Wales 16
  • L. Cook
    L. Cook
    Pháp 18
  • J. Stanislas
    Anh 19
  • Fraser
    Scotland 20
  • Federici
    Wales 23
  • T. Mings
    Thế Giới 26
  • Murray
    Anh 27
  • Ritchie
    Anh 30
  • J. Wilshere
    Anh 32
  • C. Jordan
    Thế Giới 37
  • Tiền đạo

  • B. Afobe
    Nam Phi 9
  • Wilson
    Wilson
    Anh 13
  • J.King
    Ireland 17
  • L. Mousset
    Pháp 31
  • Cornick
    Anh 34
  • Matt Butcher
    Thế Giới 36
  • Jones
    Anh 49