CLB Bournemouth

Tên đầy đủ:
Bournemouth

SVĐ: Vitality (Sức chứa: 12000)

Thành lập: 1899

HLV: E. Howe

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
11-02-2018

Huddersfield

4 - 1

Bournemouth

2 - 1
03-02-2018

Bournemouth

2 - 1

Stoke City

0 - 1
01-02-2018

Chelsea

0 - 3

Bournemouth

0 - 0
20-01-2018

West Ham Utd

1 - 1

Bournemouth

0 - 0
18-01-2018

Wigan

3 - 0

Bournemouth

1 - 0
14-01-2018

Bournemouth

2 - 1

Arsenal

0 - 0
06-01-2018

Bournemouth

2 - 2

Wigan

0 - 2
01-01-2018

Brighton

2 - 2

Bournemouth

1 - 1
30-12-2017

Bournemouth

2 - 1

Everton

1 - 0
26-12-2017

Bournemouth

3 - 3

West Ham Utd

1 - 1
23-12-2017

Man City

4 - 0

Bournemouth

1 - 0
21-12-2017

Chelsea

2 - 1

Bournemouth

1 - 0
17-12-2017

Bournemouth

0 - 4

Liverpool

0 - 3
14-12-2017

Man Utd

1 - 0

Bournemouth

1 - 0
09-12-2017

Crystal Palace

2 - 2

Bournemouth

2 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-02-2018

Bournemouth

22:00

Newcastle

Ngoại Hạng Anh
03-03-2018

Leicester City

22:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
11-03-2018

Bournemouth

23:00

Tottenham

Ngoại Hạng Anh
17-03-2018

Bournemouth

22:00

West Brom

Ngoại Hạng Anh
31-03-2018

Watford

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
07-04-2018

Bournemouth

21:00

Crystal Palace

Ngoại Hạng Anh
14-04-2018

Liverpool

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
21-04-2018

Bournemouth

21:00

Man Utd

Ngoại Hạng Anh
28-04-2018

Southampton

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
05-05-2018

Bournemouth

21:00

Swansea City

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • A. Boruc
    Anh 1
  • Allsop
    Thế Giới 21
  • S. Distin
    Anh 25
  • Begovic
    Begovic
    Bosnia-Herzgovina 27
  • Allsopp
    Anh 41
  • Lee Camp
    Ireland 42
  • J. Holmes
    Thế Giới 45
  • Hậu vệ

  • S.Francis
    Anh 2
  • S.Cook
    Anh 3
  • N. Ake
    Anh 5
  • B. Smith
    Ireland 14
  • A.Smith
    A.Smith
    Anh 15
  • E.Ward
    E.Ward
    Anh 22
  • R. Fraser
    Anh 24
  • Grabban
    Anh 28
  • J. Ibe
    Châu Âu 33
  • B.Cargill
    Anh 38
  • Zubar
    Anh 55
  • Tiền vệ

  • Gosling
    Gosling
    Anh 4
  • Surman
    Nam Phi 6
  • M.Pugh
    Anh 7
  • H.Arter
    Ireland 8
  • M. Gradel
    Anh 10
  • C.Daniels
    Anh 11
  • MacDonald
    Wales 16
  • J. Stanislas
    Anh 19
  • Fraser
    Scotland 20
  • Federici
    Wales 23
  • T. Mings
    Thế Giới 26
  • Ritchie
    Anh 30
  • J. Wilshere
    Anh 32
  • C. Jordan
    Thế Giới 37
  • Tiền đạo

  • B. Afobe
    Nam Phi 9
  • Wilson
    Wilson
    Anh 13
  • J.King
    Ireland 17
  • Jermain Defoe
    Anh 18
  • L. Mousset
    Pháp 31
  • Cornick
    Anh 34
  • Matt Butcher
    Thế Giới 36
  • Jones
    Anh 49