CLB Aston Villa

Tên đầy đủ:
Aston Villa

SVĐ: Villa Park (Sức chứa: 42788)

Thành lập: 1874

HLV: T. Sherwood

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

Aston Villa

3 - 1

Barnsley

3 - 1
14-01-2018

Nottingham Forest

0 - 1

Aston Villa

0 - 1
06-01-2018

Aston Villa

1 - 3

Peterborough Utd

1 - 0
02-01-2018

Aston Villa

5 - 0

Bristol City

2 - 0
30-12-2017

Middlesbrough

0 - 1

Aston Villa

0 - 0
27-12-2017

Brentford

2 - 1

Aston Villa

1 - 1
24-12-2017

Aston Villa

2 - 2

Sheffield Utd

2 - 2
16-12-2017

Derby County

2 - 0

Aston Villa

1 - 0
09-12-2017

Aston Villa

0 - 0

Millwall

0 - 0
02-12-2017

Leeds Utd

1 - 1

Aston Villa

1 - 0
25-11-2017

Aston Villa

2 - 0

Ipswich

1 - 0
22-11-2017

Aston Villa

2 - 1

Sunderland

1 - 0
18-11-2017

QPR

1 - 2

Aston Villa

1 - 1
04-11-2017

Aston Villa

1 - 2

Sheffield Wed.

0 - 2
02-11-2017

Preston North End

0 - 2

Aston Villa

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Sheffield Utd

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
03-02-2018

Aston Villa

21:00

Burton Albion

Hạng Nhất Anh
10-02-2018

Aston Villa

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
17-02-2018

Fulham

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
20-02-2018

Aston Villa

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
24-02-2018

Sheffield Wed.

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
03-03-2018

Aston Villa

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh
06-03-2018

Sunderland

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
10-03-2018

Aston Villa

21:00

Wolves

Hạng Nhất Anh
17-03-2018

Bolton

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • T. Howard
    T. Howard
    Mỹ 1
  • Jed Steer
    Jed Steer
    Anh 13
  • S. Given
    S. Given
    Ireland 31
  • Hậu vệ

  • Tiago Ilori
    Tiago Ilori
    Anh 2
  • J.Bennett
    J.Bennett
    Anh 3
  • M. Richards
    M. Richards
    Hà Lan 4
  • J.Okore
    J.Okore
    Đan Mạch 5
  • C.Clark
    C.Clark
    Ireland 6
  • L.Bacuna
    L.Bacuna
    Hà Lan 7
  • Senderos
    Senderos
    Thụy Sỹ 14
  • Hutton
    Châu Âu 21
  • Amavi
    Pháp 23
  • M.Lowton
    M.Lowton
    Anh 34
  • Grealish
    Thế Giới 40
  • Cissokho
    Anh 43
  • Tiền vệ

  • Gueye
    8
  • S.Sinclair
    S.Sinclair
    Anh 9
  • J.Cole
    J.Cole
    Anh 12
  • Westwood
    Westwood
    Anh 15
  • J. Lescott
    J. Lescott
    Anh 16
  • Veretout
    Veretout
    Bulgary 17
  • G. Imbula
    Thế Giới 20
  • G.Gardner
    G.Gardner
    Anh 22
  • C.Sanchez
    C.Sanchez
    Colombia 24
  • Carles Gil
    Tây Ban Nha 25
  • L. Kinsella
    L. Kinsella
    Anh 26
  • Andre Green
    Anh 30
  • Crespo
    Châu Á 33
  • Gestede
    Anh 39
  • J.Grealish
    Ireland 41
  • Tiền đạo

  • A.Weimann
    A.Weimann
    Áo 10
  • Agbonlahor
    Agbonlahor
    Anh 11
  • Richardson
    Thế Giới 18
  • J. Ayew
    J. Ayew
    19
  • L.Kozak
    L.Kozak
    Séc 27
  • NZogbia
    Thế Giới 28
  • R.Hepburn-Murphy
    Anh 29
  • C.Robinson
    Anh 37
  • J. Lyden
    Iceland 38
  • Bent
    Thế Giới 45
  • Toner
    Pháp 46