Bảng xếp hạng VĐQG Serbia
BXH VĐQG Serbia
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Partizan
|
21 | 15 | 2 | 4 | 50 | 24 | 26 | 47 | ||
| 2 |
Crvena Zvezda
|
20 | 14 | 3 | 3 | 58 | 18 | 40 | 45 | ||
| 3 |
FK Vojvodina
|
20 | 12 | 4 | 4 | 34 | 19 | 15 | 40 | ||
| 4 |
Zeleznicar Pancevo
|
21 | 10 | 4 | 7 | 26 | 23 | 3 | 34 | ||
| 5 |
FK Novi Pazar
|
20 | 9 | 5 | 6 | 24 | 23 | 1 | 32 | ||
| 6 |
Cukaricki Belgrade
|
20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 29 | 2 | 30 | ||
| 7 |
FK Radnicki 1923
|
21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 28 | -1 | 30 | ||
| 8 |
Radnik Surdulica
|
21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 25 | 1 | 28 | ||
| 9 |
OFK Belgrade
|
20 | 7 | 4 | 9 | 27 | 30 | -3 | 25 | ||
| 10 |
Mladost Lucani
|
20 | 6 | 7 | 7 | 17 | 26 | -9 | 25 | ||
| 11 |
Backa Topola
|
20 | 6 | 6 | 8 | 18 | 23 | -5 | 24 | ||
| 12 |
Javor Ivanjica
|
21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 33 | -9 | 24 | ||
| 13 |
IMT Novi Beograd
|
21 | 6 | 4 | 11 | 23 | 41 | -18 | 22 | ||
| 14 |
Radnicki Nis
|
21 | 5 | 5 | 11 | 22 | 27 | -5 | 20 | ||
| 15 |
Spartak Subotica
|
20 | 3 | 6 | 11 | 21 | 35 | -14 | 15 | ||
| 16 |
FK Napredak
|
21 | 2 | 6 | 13 | 18 | 42 | -24 | 12 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Serbia
Bảng xếp hạng VĐQG Serbia hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Serbia… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Super Liga sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Serbia sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.