Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
BXH VĐQG Scotland
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hearts
|
24 | 16 | 6 | 2 | 47 | 19 | 28 | 54 | ||
| 2 |
Rangers
|
23 | 13 | 8 | 2 | 37 | 17 | 20 | 47 | ||
| 3 |
Celtic
|
23 | 14 | 3 | 6 | 41 | 23 | 18 | 45 | ||
| 4 |
Motherwell
|
24 | 11 | 10 | 3 | 37 | 17 | 20 | 43 | ||
| 5 |
Hibernian
|
23 | 9 | 8 | 6 | 38 | 28 | 10 | 35 | ||
| 6 |
Falkirk
|
23 | 9 | 6 | 8 | 27 | 29 | -2 | 33 | ||
| 7 |
Aberdeen
|
24 | 8 | 4 | 12 | 26 | 33 | -7 | 28 | ||
| 8 |
Dundee Utd
|
23 | 5 | 10 | 8 | 28 | 37 | -9 | 25 | ||
| 9 |
Dundee
|
24 | 6 | 5 | 13 | 19 | 37 | -18 | 23 | ||
| 10 |
St. Mirren
|
23 | 4 | 8 | 11 | 17 | 31 | -14 | 20 | ||
| 11 |
Kilmarnock
|
24 | 3 | 8 | 13 | 23 | 43 | -20 | 17 | ||
| 12 |
Livingston
|
24 | 1 | 8 | 15 | 24 | 50 | -26 | 11 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Scotland… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Premiership sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Scotland sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.