-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp C1 Châu Âu
-
Cúp C2 Châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Italia
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Việt Nam
BXH VĐQG Romania
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Universitatea Craiova
|
23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 23 | 46 | ||
| 2 |
Dinamo Bucuresti
|
24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 16 | 45 | ||
| 3 |
Rapid Bucuresti
|
24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 14 | 45 | ||
| 4 |
Arges Pitesti
|
24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 8 | 40 | ||
| 5 |
Universitaea Cluj
|
24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 9 | 39 | ||
| 6 |
Botosani
|
23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 12 | 38 | ||
| 7 |
UTA Arad
|
24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | -1 | 38 | ||
| 8 |
Otelul Galati
|
23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 16 | 36 | ||
| 9 |
CFR Cluj
|
24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 2 | 35 | ||
| 10 |
Farul Constanta
|
23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | ||
| 11 |
Steaua Bucuresti
|
23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 1 | 31 | ||
| 12 |
Petrolul Ploiesti
|
24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | -9 | 21 | ||
| 13 |
Unirea Slobozia
|
24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | -14 | 21 | ||
| 14 |
FK Csikszereda
|
23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | -29 | 19 | ||
| 15 |
Hermannstadt
|
24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | -19 | 15 | ||
| 16 |
FC Metaloglobus
|
24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | -32 | 11 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Romania… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Liga I sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Rumany sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.
