Bảng xếp hạng VĐQG Israel
BXH VĐQG Israel
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hap. Beer Sheva
|
21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 20 | 29 | 48 | ||
| 2 |
Beitar Jerusalem
|
21 | 14 | 5 | 2 | 47 | 23 | 24 | 47 | ||
| 3 |
Hapoel Tel Aviv
|
21 | 12 | 4 | 5 | 39 | 25 | 14 | 40 | ||
| 4 |
Maccabi TA
|
20 | 10 | 6 | 4 | 39 | 25 | 14 | 36 | ||
| 5 |
Maccabi Haifa
|
21 | 9 | 8 | 4 | 41 | 23 | 18 | 35 | ||
| 6 |
Maccabi Netanya
|
21 | 8 | 3 | 10 | 35 | 44 | -9 | 27 | ||
| 7 |
H. Petah Tikva
|
20 | 6 | 8 | 6 | 35 | 33 | 2 | 26 | ||
| 8 |
Bnei Sakhnin
|
20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 27 | -4 | 25 | ||
| 9 |
Ironi Tiberias
|
21 | 6 | 4 | 11 | 26 | 44 | -18 | 22 | ||
| 10 |
Hapoel Haifa
|
21 | 5 | 5 | 11 | 28 | 37 | -9 | 20 | ||
| 11 |
Ashdod
|
20 | 4 | 8 | 8 | 25 | 40 | -15 | 20 | ||
| 12 |
HIK Shmona
|
20 | 5 | 4 | 11 | 29 | 35 | -6 | 19 | ||
| 13 |
Hapoel Jerusalem
|
21 | 4 | 7 | 10 | 20 | 30 | -10 | 19 | ||
| 14 |
Maccabi Bnei Raina
|
20 | 3 | 2 | 15 | 16 | 46 | -30 | 11 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Israel… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Premier League sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Israel sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.