Nhận định bóng đá
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
BXH VĐQG Estonia
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nomme Kalju
|
13 | 9 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 28 | ||
| 2 |
Levadia T.
|
13 | 8 | 3 | 2 | 31 | 11 | 20 | 27 | ||
| 3 |
Flora Tallinn
|
13 | 9 | 0 | 4 | 29 | 12 | 17 | 27 | ||
| 4 |
Paide Linname.
|
14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 | ||
| 5 |
Tammeka Tartu
|
13 | 6 | 1 | 6 | 16 | 18 | -2 | 19 | ||
| 6 |
Harju JK Laagri
|
14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 23 | -5 | 19 | ||
| 7 |
Parnu JK Vaprus
|
12 | 6 | 1 | 5 | 16 | 21 | -5 | 19 | ||
| 8 |
Nomme United
|
14 | 4 | 1 | 9 | 27 | 36 | -9 | 13 | ||
| 9 |
Kuressaare
|
14 | 4 | 1 | 9 | 14 | 24 | -10 | 13 | ||
| 10 |
Trans Narva
|
14 | 3 | 0 | 11 | 10 | 37 | -27 | 9 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Estonia… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Meistriliiga sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Estonia sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.