Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
BXH VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Porto
|
19 | 18 | 1 | 0 | 40 | 4 | 36 | 55 | ||
| 2 |
Sporting Lisbon
|
19 | 15 | 3 | 1 | 52 | 10 | 42 | 48 | ||
| 3 |
Benfica
|
19 | 13 | 6 | 0 | 42 | 11 | 31 | 45 | ||
| 4 |
Braga
|
19 | 9 | 6 | 4 | 37 | 18 | 19 | 33 | ||
| 5 |
Gil Vicente
|
19 | 8 | 7 | 4 | 24 | 16 | 8 | 31 | ||
| 6 |
Moreirense
|
20 | 9 | 3 | 8 | 26 | 27 | -1 | 30 | ||
| 7 |
Famalicao
|
19 | 8 | 5 | 6 | 24 | 14 | 10 | 29 | ||
| 8 |
Estoril
|
20 | 8 | 5 | 7 | 41 | 33 | 8 | 29 | ||
| 9 |
Vitoria Guimaraes
|
20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 27 | -6 | 28 | ||
| 10 |
FC Alverca
|
20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 34 | -14 | 24 | ||
| 11 |
Nacional Madeira
|
19 | 5 | 5 | 9 | 26 | 28 | -2 | 20 | ||
| 12 |
CD Estrela
|
20 | 4 | 8 | 8 | 24 | 37 | -13 | 20 | ||
| 13 |
Rio Ave
|
20 | 4 | 8 | 8 | 22 | 38 | -16 | 20 | ||
| 14 |
Arouca
|
20 | 5 | 5 | 10 | 23 | 44 | -21 | 20 | ||
| 15 |
Santa Clara
|
20 | 4 | 5 | 11 | 16 | 25 | -9 | 17 | ||
| 16 |
Casa Pia AC
|
19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 38 | -18 | 15 | ||
| 17 |
Tondela
|
19 | 3 | 3 | 13 | 12 | 33 | -21 | 12 | ||
| 18 |
AVS Futebol
|
19 | 0 | 5 | 14 | 14 | 47 | -33 | 5 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Bồ Đào Nha… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Primeira Liga sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Bồ Đào Nha sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.