Nhận định bóng đá
Bảng xếp hạng VĐQG Belarus
BXH VĐQG Belarus
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Minsk
|
18 | 12 | 3 | 3 | 31 | 14 | 17 | 39 | ||
| 2 |
Maxline Vitebsk
|
17 | 11 | 5 | 1 | 35 | 14 | 21 | 38 | ||
| 3 |
Isloch
|
18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 17 | 38 | ||
| 4 |
Gomel
|
21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 16 | 14 | 36 | ||
| 5 |
Dinamo Brest
|
21 | 10 | 4 | 7 | 36 | 22 | 14 | 34 | ||
| 6 |
Vitebsk
|
21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 20 | 1 | 32 | ||
| 7 |
Neman Grodno
|
19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 4 | 30 | ||
| 8 |
FK Minsk
|
20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 26 | 0 | 28 | ||
| 9 |
Torpedo Zhodino
|
19 | 7 | 5 | 7 | 28 | 22 | 6 | 26 | ||
| 10 |
Slavia Mozyr
|
21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 28 | -4 | 25 | ||
| 11 |
Arsenal Dzyarzhynsk
|
20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | ||
| 12 |
Baranovichi
|
20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | ||
| 13 |
Bate Borisov
|
18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | -6 | 17 | ||
| 14 |
Belshina Bobruisk
|
19 | 4 | 3 | 12 | 16 | 33 | -17 | 15 | ||
| 15 |
Dnepr Mogilev
|
19 | 2 | 8 | 9 | 16 | 29 | -13 | 14 | ||
| 16 |
Naftan Novo.
|
19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | -28 | 10 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Belarus
Bảng xếp hạng VĐQG Belarus hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Belarus… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Premier League sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Belarus sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.