Bảng xếp hạng VĐQG Albania
BXH VĐQG Albania
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder
|
21 | 11 | 6 | 4 | 28 | 16 | 12 | 39 | ||
| 2 |
Egnatia Rrogozhine
|
21 | 11 | 6 | 4 | 27 | 16 | 11 | 39 | ||
| 3 |
AF Elbasani
|
22 | 10 | 9 | 3 | 26 | 16 | 10 | 39 | ||
| 4 |
FC Dinamo City
|
22 | 9 | 7 | 6 | 27 | 16 | 11 | 34 | ||
| 5 |
Teuta Durres
|
21 | 5 | 12 | 4 | 17 | 16 | 1 | 27 | ||
| 6 |
Partizani Tirana
|
22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 27 | -8 | 27 | ||
| 7 |
FK Vora
|
22 | 6 | 7 | 9 | 19 | 21 | -2 | 25 | ||
| 8 |
Bylis Ballsh
|
22 | 4 | 8 | 10 | 20 | 31 | -11 | 20 | ||
| 9 |
Flamurtari Vlore
|
22 | 4 | 7 | 11 | 21 | 29 | -8 | 19 | ||
| 10 |
KF Tirana
|
21 | 3 | 8 | 10 | 17 | 33 | -16 | 17 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số VĐQG Albania… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Super League sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Albania sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.