Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc
BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lok.Leipzig
|
19 | 15 | 1 | 3 | 41 | 14 | 27 | 46 | ||
| 2 |
CZ Jena
|
19 | 12 | 5 | 2 | 38 | 18 | 20 | 41 | ||
| 3 |
RW Erfurt
|
19 | 10 | 7 | 2 | 36 | 24 | 12 | 37 | ||
| 4 |
Zwickau
|
19 | 10 | 5 | 4 | 30 | 20 | 10 | 35 | ||
| 5 |
VSG Altglienicke
|
19 | 10 | 4 | 5 | 30 | 20 | 10 | 34 | ||
| 6 |
Hallescher
|
19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 20 | 9 | 32 | ||
| 7 |
Magdeburg II
|
19 | 8 | 2 | 9 | 33 | 28 | 5 | 26 | ||
| 8 |
BFC Preussen
|
17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 23 | 2 | 26 | ||
| 9 |
Luckenwalde
|
18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 25 | -2 | 26 | ||
| 10 |
Chemnitzer
|
19 | 6 | 7 | 6 | 27 | 29 | -2 | 25 | ||
| 11 |
Hertha Berlin II
|
19 | 5 | 6 | 8 | 27 | 39 | -12 | 21 | ||
| 12 |
Babelsberg
|
19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 33 | -5 | 20 | ||
| 13 |
Meuselwitz
|
18 | 4 | 7 | 7 | 22 | 30 | -8 | 19 | ||
| 14 |
Greifswalder FC
|
19 | 4 | 7 | 8 | 21 | 29 | -8 | 19 | ||
| 15 |
BFC Dynamo
|
18 | 4 | 5 | 9 | 20 | 30 | -10 | 17 | ||
| 16 |
C. Leipzig
|
18 | 4 | 1 | 13 | 16 | 27 | -11 | 13 | ||
| 17 |
FC Eilenburg
|
19 | 2 | 6 | 11 | 17 | 35 | -18 | 12 | ||
| 18 |
Hertha Zehlendorf
|
17 | 1 | 5 | 11 | 14 | 33 | -19 | 8 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số Hạng 4 Đức - Đông Bắc… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Regionalliga Nordost sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Đức sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.