Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
BXH Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag
|
24 | 17 | 2 | 5 | 59 | 29 | 30 | 53 | ||
| 2 |
Cambuur
|
22 | 15 | 5 | 2 | 48 | 23 | 25 | 50 | ||
| 3 |
Roda JC
|
25 | 10 | 9 | 6 | 43 | 37 | 6 | 39 | ||
| 4 |
De Graafschap
|
25 | 11 | 6 | 8 | 45 | 40 | 5 | 39 | ||
| 5 |
Almere City
|
24 | 12 | 2 | 10 | 52 | 40 | 12 | 38 | ||
| 6 |
PSV Eindhoven U21
|
23 | 11 | 4 | 8 | 48 | 44 | 4 | 37 | ||
| 7 |
RKC Waalwijk
|
25 | 10 | 7 | 8 | 42 | 38 | 4 | 37 | ||
| 8 |
Willem II
|
23 | 10 | 6 | 7 | 31 | 31 | 0 | 36 | ||
| 9 |
Den Bosch
|
25 | 10 | 4 | 11 | 45 | 46 | -1 | 34 | ||
| 10 |
Utrecht U21
|
24 | 8 | 7 | 9 | 42 | 44 | -2 | 31 | ||
| 11 |
Vitesse Arnhem
|
24 | 8 | 7 | 9 | 36 | 38 | -2 | 31 | ||
| 12 |
Emmen
|
23 | 9 | 4 | 10 | 40 | 43 | -3 | 31 | ||
| 13 |
Dordrecht 90
|
24 | 8 | 7 | 9 | 32 | 35 | -3 | 31 | ||
| 14 |
VVV Venlo
|
24 | 10 | 1 | 13 | 32 | 37 | -5 | 31 | ||
| 15 |
Eindhoven
|
23 | 9 | 3 | 11 | 34 | 43 | -9 | 30 | ||
| 16 |
AZ Alkmaar U21
|
25 | 8 | 2 | 15 | 43 | 51 | -8 | 26 | ||
| 17 |
Helmond Sport
|
24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 42 | -11 | 26 | ||
| 18 |
MVV Maastricht
|
24 | 7 | 5 | 12 | 29 | 48 | -19 | 26 | ||
| 19 |
TOP Oss
|
24 | 6 | 7 | 11 | 31 | 40 | -9 | 25 | ||
| 20 |
Ajax U21
|
23 | 3 | 7 | 13 | 31 | 45 | -14 | 16 | ||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan hôm nay – Cập nhật bảng xếp hạng BĐ các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số Hạng 2 Hà Lan… NHANH VÀ ĐẦY ĐỦ nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Eerste Divisie sẽ tổng hợp bảng điểm sau mỗi vòng đấu. Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH trực tuyến những giải bóng đá Hà Lan sớm nhất và chính xác nhất trên website mebongda.net của chúng tôi.