CLB West Ham Utd

Tên đầy đủ:
West Ham Utd

SVĐ: Boleyn Ground (Sức chứa: 35303)

Thành lập: 1895

HLV: S. Bilic

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
10-02-2018

West Ham Utd

2 - 0

Watford

1 - 0
03-02-2018

Brighton

3 - 1

West Ham Utd

1 - 1
31-01-2018

West Ham Utd

1 - 1

Crystal Palace

1 - 1
27-01-2018

Wigan

2 - 0

West Ham Utd

1 - 0
20-01-2018

West Ham Utd

1 - 1

Bournemouth

0 - 0
17-01-2018

West Ham Utd

0 - 0

Shrewsbury

0 - 0
13-01-2018

Huddersfield

1 - 4

West Ham Utd

1 - 1
07-01-2018

Shrewsbury

0 - 0

West Ham Utd

0 - 0
05-01-2018

Tottenham

1 - 1

West Ham Utd

0 - 0
03-01-2018

West Ham Utd

2 - 1

West Brom

0 - 1
26-12-2017

Bournemouth

3 - 3

West Ham Utd

1 - 1
23-12-2017

West Ham Utd

2 - 3

Newcastle

1 - 1
20-12-2017

Arsenal

1 - 0

West Ham Utd

1 - 0
16-12-2017

Stoke City

0 - 3

West Ham Utd

0 - 1
14-12-2017

West Ham Utd

0 - 0

Arsenal

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-02-2018

Liverpool

22:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
03-03-2018

Swansea City

22:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
10-03-2018

West Ham Utd

22:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
18-03-2018

West Ham Utd

20:30

Man Utd

Ngoại Hạng Anh
31-03-2018

West Ham Utd

21:00

Southampton

Ngoại Hạng Anh
07-04-2018

Chelsea

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
14-04-2018

West Ham Utd

21:00

Stoke City

Ngoại Hạng Anh
21-04-2018

Arsenal

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
28-04-2018

West Ham Utd

21:00

Man City

Ngoại Hạng Anh
05-05-2018

Leicester City

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • Adrian
    Adrian
    Tây Ban Nha 13
  • J. Hart
    J. Hart
    Anh 25
  • Hậu vệ

  • W.Reid
    W.Reid
    New Zealand 2
  • A.Cresswell
    Anh 3
  • J. Fonte
    Tây Ban Nha 4
  • Zabaleta
    Zabaleta
    Argentina 5
  • J.Collins
    J.Collins
    Wales 19
  • A. Ogbonna
    A. Ogbonna
    Italia 21
  • S. Byram
    S. Byram
    Anh 22
  • A. Masuaku
    A. Masuaku
    26
  • Tiền vệ

  • C. Kouyate
    C. Kouyate
    8
  • M. Lanzini
    M. Lanzini
    Argentina 10
  • Obiang
    Obiang
    Tây Ban Nha 14
  • M.Noble
    M.Noble
    Anh 16
  • Haksabanovic
    Haksabanovic
    Anh 23
  • Arnautovic
    Arnautovic
    Anh 24
  • M. Antonio
    M. Antonio
    30
  • E. Fernandes
    Châu Âu 31
  • D.Rice
    Anh 41
  • Tiền đạo

  • Arnautovic
    Arnautovic
    Áo 7
  • A.Carroll
    A.Carroll
    Anh 9
  • J.Hernandez
    J.Hernandez
    Mexico 17
  • Joao Mario
    18
  • A. Ayew
    A. Ayew
    20
  • J. Calleri
    J. Calleri
    Anh 28
  • Domingos Quina
    Domingos Quina
    Anh 36