CLB West Ham Utd

Tên đầy đủ:
West Ham Utd

SVĐ: Boleyn Ground (Sức chứa: 35303)

Thành lập: 1895

HLV: S. Bilic

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
13-08-2017

Man Utd

4 - 0

West Ham Utd

1 - 0
04-08-2017

Man City

3 - 0

West Ham Utd

1 - 0
01-08-2017

Altona 93

3 - 3

West Ham Utd

2 - 1
28-07-2017

Wer.Bremen

1 - 0

West Ham Utd

1 - 0
21-07-2017

West Ham Utd

2 - 1

Fulham

2 - 0
21-05-2017

Burnley

1 - 2

West Ham Utd

1 - 1
14-05-2017

West Ham Utd

0 - 4

Liverpool

0 - 1
06-05-2017

West Ham Utd

1 - 0

Tottenham

0 - 0
29-04-2017

Stoke City

0 - 0

West Ham Utd

0 - 0
22-04-2017

West Ham Utd

0 - 0

Everton

0 - 0
15-04-2017

Sunderland

2 - 2

West Ham Utd

1 - 1
08-04-2017

West Ham Utd

1 - 0

Swansea City

1 - 0
06-04-2017

Arsenal

3 - 0

West Ham Utd

0 - 0
01-04-2017

Hull City

2 - 1

West Ham Utd

0 - 1
18-03-2017

West Ham Utd

2 - 3

Leicester City

1 - 3
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
19-08-2017

Southampton

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
23-08-2017

Cheltenham

01:45

West Ham Utd

Liên Đoàn Anh
26-08-2017

Newcastle

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
12-09-2017

West Ham Utd

02:00

Huddersfield

Ngoại Hạng Anh
16-09-2017

West Brom

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
23-09-2017

West Ham Utd

18:30

Tottenham

Ngoại Hạng Anh
30-09-2017

West Ham Utd

21:00

Swansea City

Ngoại Hạng Anh
14-10-2017

Burnley

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh
21-10-2017

West Ham Utd

21:00

Brighton

Ngoại Hạng Anh
28-10-2017

Crystal Palace

21:00

West Ham Utd

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • D. Randolph
    Ireland 1
  • Adrian
    Adrian
    Tây Ban Nha 13
  • R. Spiegel
    Thụy Sỹ 34
  • Sam Howes
    Anh 46
  • S.Howes
    Anh 58
  • Hậu vệ

  • W.Reid
    W.Reid
    New Zealand 2
  • A.Cresswell
    Anh 3
  • Arbeloa
    Tây Ban Nha 5
  • G. Tore
    G. Tore
    Ireland 17
  • Jenkinson
    Jenkinson
    Anh 18
  • J.Collins
    J.Collins
    Wales 19
  • A. Ayew
    A. Ayew
    20
  • A. Ogbonna
    A. Ogbonna
    Italia 21
  • S. Byram
    Anh 22
  • J. Fonte
    Tây Ban Nha 23
  • D.Henry
    Canada 25
  • R.Burke
    Anh 32
  • Steven Hendrie
    Anh 33
  • R. Oxford
    Anh 35
  • L. Page
    Anh 37
  • E.Onariase
    Anh 40
  • L.Chambers
    L.Chambers
    Anh 54
  • K. Knoyle
    Anh 59
  • Neufville
    Anh 63
  • J.Pask
    Anh 65
  • McCartney
    McCartney
    Bắc Ireland 101
  • R.Rat
    R.Rat
    Rumany 102
  • Tiền vệ

  • H. Nordtveit
    H. Nordtveit
    Anh 4
  • S. Feghouli
    S. Feghouli
    Anh 7
  • C. Kouyate
    8
  • M. Lanzini
    Anh 10
  • Snodgrass
    Snodgrass
    Anh 11
  • Obiang
    Obiang
    Anh 14
  • M.Noble
    M.Noble
    Anh 16
  • M. Antonio
    M. Antonio
    30
  • E. Fernandes
    Châu Âu 31
  • J.Cullen
    Anh 39
  • S. Westley
    Mỹ 41
  • Samuelsen
    Anh 42
  • M. Browne
    M. Browne
    Pháp 43
  • A.Nocerino
    A.Nocerino
    Italia 47
  • Browne
    Anh 52
  • M.Carter
    Anh 53
  • Diangana
    Anh 55
  • R.Elsom
    Anh 56
  • Makasi
    Anh 60
  • A. Nasha
    Anh 62
  • Pike
    Anh 66
  • D.Rice
    Anh 68
  • Amalfitano
    Amalfitano
    Pháp 71
  • J.Collison
    J.Collison
    Wales 104
  • M.Taylor
    M.Taylor
    Anh 199
  • Tiền đạo

  • A.Carroll
    A.Carroll
    Anh 9
  • Jenkinson
    Brazil 12
  • D.Sakho
    15
  • A. Fletcher
    Anh 24
  • A. Masuaku
    Anh 26
  • D.Payet
    D.Payet
    Anh 27
  • J. Calleri
    J. Calleri
    Anh 28
  • Domingos Quina
    Domingos Quina
    Anh 36
  • K. Knoyle
    K. Knoyle
    Croatia 45
  • O.Borg
    Anh 50
  • Brown
    Anh 51
  • J.Ingram
    Anh 57
  • N.Mavila
    Anh 61
  • Parfitt-Williams
    Anh 64
  • J.Powell
    Anh 67
  • M.Maiga
    M.Maiga
    103