CLB Watford

Tên đầy đủ:
Watford

SVĐ: Vicarage Road (Sức chứa: 20877)

Thành lập: 1881

HLV: Quique Sanchez Flores

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
10-02-2018

West Ham Utd

2 - 0

Watford

1 - 0
06-02-2018

Watford

4 - 1

Chelsea

1 - 0
01-02-2018

Stoke City

0 - 0

Watford

0 - 0
27-01-2018

Southampton

1 - 0

Watford

1 - 0
20-01-2018

Leicester City

2 - 0

Watford

1 - 0
13-01-2018

Watford

2 - 2

Southampton

0 - 2
06-01-2018

Watford

3 - 0

Bristol City

1 - 0
03-01-2018

Man City

3 - 1

Watford

2 - 0
30-12-2017

Watford

1 - 2

Swansea City

1 - 0
26-12-2017

Watford

2 - 1

Leicester City

1 - 1
23-12-2017

Brighton

1 - 0

Watford

0 - 0
16-12-2017

Watford

1 - 4

Huddersfield

0 - 2
13-12-2017

Crystal Palace

2 - 1

Watford

0 - 1
09-12-2017

Burnley

1 - 0

Watford

1 - 0
02-12-2017

Watford

1 - 1

Tottenham

1 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
25-02-2018

Watford

00:30

Everton

Ngoại Hạng Anh
03-03-2018

Watford

22:00

West Brom

Ngoại Hạng Anh
11-03-2018

Arsenal

20:30

Watford

Ngoại Hạng Anh
18-03-2018

Liverpool

00:30

Watford

Ngoại Hạng Anh
31-03-2018

Watford

21:00

Bournemouth

Ngoại Hạng Anh
07-04-2018

Watford

21:00

Burnley

Ngoại Hạng Anh
14-04-2018

Huddersfield

21:00

Watford

Ngoại Hạng Anh
21-04-2018

Watford

21:00

Crystal Palace

Ngoại Hạng Anh
28-04-2018

Tottenham

21:00

Watford

Ngoại Hạng Anh
05-05-2018

Watford

21:00

Newcastle

Ngoại Hạng Anh

    Thủ môn

  • Gomes
    Brazil 1
  • O. Karnezis
    Anh 30
  • Gilmartin
    Ireland 70
  • Hậu vệ

  • D. Janmaat
    Anh 2
  • Kaboul
    Italia 4
  • S.Prodl
    Algeria 5
  • A. Mariappa
    Thụy Điển 6
  • Guedioura
    Rumany 13
  • C.Cathcart
    Bắc Ireland 15
  • Holebas
    Ireland 25
  • Kabasele
    Ireland 27
  • Zuniga
    Séc 36
  • S.Bassong
    S.Bassong
    39
  • Tiền vệ

  • M. Britos
    M. Britos
    Italia 3
  • Deulofeu
    Deulofeu
    Tây Ban Nha 7
  • Cleverley
    Hungary 8
  • Success
    Anh 10
  • D. Ndong
    Nam Mỹ 12
  • N. Chalobah
    N. Chalobah
    Ecuador 14
  • A. Doucoure
    Pháp 16
  • Sinclair
    Thế Giới 19
  • M. Zeegelaar
    Thụy Sỹ 22
  • B. Watson
    Anh 23
  • A. Carrillo
    Anh 28
  • Capoue
    Châu Âu 29
  • Diamanti
    Anh 32
  • Pereyra
    Bắc Ireland 37
  • Amrabat
    Algeria 77
  • Battocchio
    Italia 200
  • Tiền đạo

  • Deeney
    Anh 9
  • Richarlison
    Italia 11
  • J. Sinclair
    Thụy Điển 17
  • A. Gray
    Anh 18
  • D. Lukebakio
    Séc 20
  • K. Femenia
    Scotland 21
  • Ighalo
    24
  • B.Mensah
    26
  • Holebas
    Anh 31
  • Okaka
    Anh 33
  • G. Arlauskis
    Paraguay 34