CLB Toulouse

Tên đầy đủ:
Toulouse

SVD: Stadium Municipal (Sức chứa: 35470)

Thành lập: 1937

HLV: P. Dupraz

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
15-07-2018

Toulouse

1 - 0

Ajaccio

0 - 0
28-05-2018

Toulouse

1 - 0

Ajaccio

0 - 0
24-05-2018

Ajaccio

0 - 3

Toulouse

0 - 1
20-05-2018

Toulouse

2 - 1

Guingamp

0 - 0
13-05-2018

Bordeaux

4 - 2

Toulouse

1 - 1
06-05-2018

Toulouse

2 - 3

Lille

2 - 1
29-04-2018

Rennes

2 - 1

Toulouse

1 - 1
25-04-2018

Caen

0 - 0

Toulouse

0 - 0
22-04-2018

Toulouse

2 - 0

Angers

1 - 0
08-04-2018

Toulouse

0 - 1

Dijon

0 - 1
02-04-2018

Lyon

2 - 0

Toulouse

2 - 0
18-03-2018

Toulouse

2 - 2

Strasbourg

0 - 1
12-03-2018

Toulouse

1 - 2

Marseille

1 - 1
04-03-2018

Metz

1 - 1

Toulouse

1 - 0
24-02-2018

Toulouse

3 - 3

Monaco

1 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
12-08-2018

Marseille

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp
19-08-2018

Toulouse

01:00

Bordeaux

VĐQG Pháp
26-08-2018

Toulouse

01:00

Nimes

VĐQG Pháp
02-09-2018

Guingamp

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp
16-09-2018

Toulouse

01:00

Monaco

VĐQG Pháp
23-09-2018

Angers

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp
27-09-2018

Toulouse

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp
30-09-2018

Rennes

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp
07-10-2018

Toulouse

01:00

Nice

VĐQG Pháp
21-10-2018

Nantes

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp

    Thủ môn

  • Goicoechea
    Goicoechea
    Pháp 1
  • M.Vidal
    M.Vidal
    Pháp 16
  • A.Ahamada
    A.Ahamada
    Pháp 30
  • A. Lafont
    Thế Giới 40
  • Hậu vệ

  • K. Adou
    Pháp 2
  • Y. Musavu-King
    3
  • Y. Cahuzac
    Y. Cahuzac
    Pháp 4
  • I. Diop
    I. Diop
    5
  • C. Jullien
    C. Jullien
    Brazil 6
  • K. Adou
    K. Adou
    Serbia 15
  • S.Yago
    S.Yago
    20
  • D.Veskovac
    Serbia 22
  • P.Ninkov
    P.Ninkov
    Serbia 24
  • G. Imbula
    G. Imbula
    Rumany 25
  • Moubandje
    Moubandje
    Thụy Sỹ 29
  • C. Michelin
    Pháp 34
  • I.Hassani
    Pháp 35
  • Tiền vệ

  • M. Gradel
    Pháp 7
  • Issiaga Sylla
    Pháp 12
  • C. Michelin
    C. Michelin
    Ba Lan 13
  • P.Sirieix
    P.Sirieix
    Pháp 14
  • I. Sangare
    I. Sangare
    Pháp 17
  • O. Edouard
    O. Edouard
    Argentina 18
  • J. Durmaz
    J. Durmaz
    Colombia 21
  • Y.Bodiger
    23
  • M.Roman
    M.Roman
    Rumany 28
  • M. Cafaro
    Thế Giới 32
  • Tiền đạo

  • C. Jean
    C. Jean
    Pháp 8
  • Y. Sanogo
    Y. Sanogo
    Pháp 9
  • A. Delort
    A. Delort
    Pháp 10
  • O. Toivonen
    Serbia 11
  • Somalia
    Pháp 19
  • M. Cafaro
    M. Cafaro
    26
  • A. Blin
    A. Blin
    Pháp 27
  • K. Adou
    Pháp 33
  • Delort
    Đan Mạch 39