CLB Sparta Praha

Tên đầy đủ:
Sparta Praha

SVĐ: Generali Arena(sức chứa: 20854)

Thành lập: 1893

HLV: Z. Ščasný

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
19-08-2017

Sparta Praha

1 - 0

Slovacko

0 - 0
13-08-2017

Slovan Liberec

1 - 1

Sparta Praha

0 - 1
07-08-2017

Mlada Boleslav

0 - 1

Sparta Praha

0 - 1
04-08-2017

Sparta Praha

0 - 1

Crvena Zvezda

0 - 1
31-07-2017

Sparta Praha

1 - 1

Bohemians 1905

1 - 0
28-07-2017

Crvena Zvezda

2 - 0

Sparta Praha

1 - 0
21-07-2017

Sparta Praha

1 - 1

Vitesse Arnhem

0 - 1
14-07-2017

Sparta Praha

1 - 0

Blackburn Rovers

0 - 0
12-07-2017

Sparta Praha

2 - 2

Ingolstadt

1 - 1
04-07-2017

Sparta Praha

3 - 1

Taborsko

1 - 1
27-05-2017

Slovacko

1 - 1

Sparta Praha

0 - 0
20-05-2017

Sparta Praha

3 - 2

Hradec Kralove

2 - 0
13-05-2017

MFk Karvina

1 - 1

Sparta Praha

0 - 0
07-05-2017

Sparta Praha

1 - 0

Slovan Liberec

0 - 0
29-04-2017

Pribram

1 - 2

Sparta Praha

1 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
26-08-2017

Brno

22:00

Sparta Praha

VĐQG Séc
09-09-2017

Sparta Praha

22:00

MFk Karvina

VĐQG Séc
16-09-2017

Slavia Praha

22:00

Sparta Praha

VĐQG Séc
23-09-2017

Sparta Praha

22:00

Teplice

VĐQG Séc
30-09-2017

Dukla Praha

22:00

Sparta Praha

VĐQG Séc
14-10-2017

Sparta Praha

22:00

Vik.Plzen

VĐQG Séc
21-10-2017

Jablonec

22:00

Sparta Praha

VĐQG Séc
28-10-2017

Sparta Praha

22:00

Banik Ostrava

VĐQG Séc
04-11-2017

Zlin

22:00

Sparta Praha

VĐQG Séc
18-11-2017

Sparta Praha

22:00

Jihlava

VĐQG Séc

    Thủ môn

  • Marek Stech
    Séc 1
  • V.Vorel
    Séc 31
  • T. Koubek
    Thế Giới 33
  • D. Bicik
    Séc 35
  • Hậu vệ

  • O. Mazuch
    Thế Giới 2
  • M. Kadlec
    Croatia 3
  • V. Karavaev
    Séc 4
  • Brabec
    Séc 5
  • M. Sacek
    Séc 16
  • M. Holek
    Séc 25
  • Costa
    26
  • Hybs
    Séc 29
  • D. Kostl
    Thế Giới 47
  • M. Majka
    Thế Giới 48
  • Tiền vệ

  • Vacha
    Séc 6
  • Matejovsky
    Séc 8
  • Marecek
    Séc 11
  • Frydek
    Séc 14
  • R.Kováč
    Séc 15
  • A. Cermak
    Séc 17
  • Konate
    Séc 18
  • Litsingi
    Síp 20
  • D. Holzer
    Séc 22
  • M. Pulkrab
    Thế Giới 24
  • M. Miller
    Thế Giới 27
  • V. Dudl
    Thế Giới 43
  • F. Havelka
    Thế Giới 45
  • M. Kadlec
    Thế Giới 46
  • O. Novotny
    Thế Giới 50
  • Tiền đạo

  • Fatai
    Séc 7
  • B.Dockal
    Séc 9
  • Paixao
    Séc 19
  • Lafata
    Séc 21
  • L.Krejci
    Séc 23
  • Julis
    Thế Giới 30
  • Patrik Schick
    Séc 49
  • V. Kadlec
    Thế Giới 77