CLB Sheffield Utd

Tên đầy đủ:
Sheffield Utd
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
21-07-2018

Mansfield

0 - 0

Sheffield Utd

0 - 0
18-07-2018

Bradford City

2 - 3

Sheffield Utd

0 - 2
13-07-2018

Maritimo

0 - 1

Sheffield Utd

0 - 0
06-05-2018

Bristol City

2 - 3

Sheffield Utd

0 - 3
28-04-2018

Sheffield Utd

0 - 1

Preston North End

0 - 0
21-04-2018

Birmingham

2 - 1

Sheffield Utd

1 - 1
14-04-2018

Sheffield Utd

1 - 1

Millwall

0 - 0
11-04-2018

Sheffield Utd

2 - 1

Middlesbrough

2 - 0
07-04-2018

Barnsley

3 - 2

Sheffield Utd

1 - 0
03-04-2018

Sheffield Utd

1 - 1

Cardiff City

1 - 0
30-03-2018

Brentford

1 - 1

Sheffield Utd

0 - 0
17-03-2018

Sheffield Utd

0 - 0

Nottingham Forest

0 - 0
14-03-2018

Sheffield Utd

2 - 0

Burton Albion

1 - 0
10-03-2018

Ipswich

0 - 0

Sheffield Utd

0 - 0
07-03-2018

Fulham

3 - 0

Sheffield Utd

2 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
04-08-2018

Sheffield Utd

23:30

Swansea City

Hạng Nhất Anh
11-08-2018

QPR

21:00

Sheffield Utd

Hạng Nhất Anh
18-08-2018

Sheffield Utd

21:00

Norwich

Hạng Nhất Anh
22-08-2018

Middlesbrough

01:45

Sheffield Utd

Hạng Nhất Anh
25-08-2018

Bolton

21:00

Sheffield Utd

Hạng Nhất Anh
01-09-2018

Sheffield Utd

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
15-09-2018

Bristol City

21:00

Sheffield Utd

Hạng Nhất Anh
20-09-2018

Sheffield Utd

01:45

Birmingham

Hạng Nhất Anh
22-09-2018

Sheffield Utd

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
29-09-2018

Millwall

21:00

Sheffield Utd

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • M.Howard
    Anh 1
  • I.Turner
    Scotland 24
  • G.Long
    Anh 25
  • K.Westwood
    K.Westwood
    Iceland 100
  • C.Kirkland
    Anh 101
  • C.Dawson
    Anh 102
  • Hậu vệ

  • L.Buxton
    Anh 2
  • R.Harris
    Scotland 3
  • Zayatte
    5
  • Basham
    Anh 6
  • R.Flynn
    Scotland 7
  • Neill Collins
    Scotland 15
  • McGahey
    Anh 17
  • J.McEveley
    Scotland 19
  • J. Tomkins
    J. Tomkins
    Anh 26
  • Kennedy
    Anh 27
  • G.Loovens
    G.Loovens
    Hà Lan 36
  • Hutchinson
    Hutchinson
    Anh 41
  • Fenwick
    Anh 200
  • O.Onyewu
    O.Onyewu
    Mỹ 201
  • R.Floro
    Bồ Đào Nha 202
  • J.Mattock
    J.Mattock
    Anh 203
  • Tiền vệ

  • James Wallace
    Anh 4
  • M.Doyle
    Ireland 8
  • J.Murphy
    Scotland 9
  • S.Scougall
    Scotland 10
  • J.Baxter
    Anh 11
  • G.Coke
    Anh 14
  • McCabe
    Scotland 16
  • J.Campbell
    20
  • L.Reed
    Anh 22
  • C.Dimaio
    Ireland 28
  • C.Adams
    Anh 29
  • K.Wallace
    Anh 33
  • Cuvelier
    Bỉ 34
  • Dean Hammond
    Anh 35
  • A.Obileye
    Anh 300
  • Hinchcliffe
    Anh 301
  • J.Stobbs
    Anh 302
  • J.Maghoma
    303
  • M.Antonio
    Anh 304
  • Semedo
    Bồ Đào Nha 305
  • L.Palmer
    Scotland 306
  • K.Lee
    Anh 307
  • J.Helan
    Pháp 308
  • P.Corry
    Ireland 309
  • Dieseruvwe
    Anh 310
  • Tiền đạo

  • McNulty
    Scotland 12
  • C.Lavery
    Ireland 13
  • C.Maguire
    Scotland 18
  • Higdon
    Anh 21
  • OGrady
    OGrady
    Anh 32
  • F.Betra
    Pháp 37
  • K.Labin
    400
  • Nuhiu
    Áo 403