CLB Saint Etienne

Tên đầy đủ:
Saint Etienne

SVD: Stade Geoffroy-Guichard (Sức chứa: 42000)

Thành lập: 1920

HLV: Oscar García

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
11-12-2017

Marseille

3 - 0

Saint Etienne

1 - 0
03-12-2017

Saint Etienne

1 - 1

Nantes

1 - 0
29-11-2017

Bordeaux

3 - 0

Saint Etienne

2 - 0
25-11-2017

Saint Etienne

2 - 2

Strasbourg

1 - 1
18-11-2017

Lille

3 - 1

Saint Etienne

1 - 1
06-11-2017

Saint Etienne

0 - 5

Lyon

0 - 2
29-10-2017

Toulouse

0 - 0

Saint Etienne

0 - 0
26-10-2017

Strasbourg

1 - 1

Saint Etienne

1 - 0
21-10-2017

Saint Etienne

0 - 1

Montpellier

0 - 1
15-10-2017

Saint Etienne

3 - 1

Metz

0 - 1
01-10-2017

Troyes

2 - 1

Saint Etienne

1 - 0
24-09-2017

Saint Etienne

2 - 2

Rennes

1 - 1
17-09-2017

Dijon

0 - 1

Saint Etienne

0 - 0
10-09-2017

Saint Etienne

1 - 1

Angers

1 - 1
26-08-2017

PSG

3 - 0

Saint Etienne

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
16-12-2017

Saint Etienne

02:45

Monaco

VĐQG Pháp
21-12-2017

Guingamp

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp
14-01-2018

Saint Etienne

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp
18-01-2018

Metz

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp
21-01-2018

Nice

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp
28-01-2018

Saint Etienne

01:00

Caen

VĐQG Pháp
04-02-2018

Amiens

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp
11-02-2018

Saint Etienne

01:00

Marseille

VĐQG Pháp
18-02-2018

Angers

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp
25-02-2018

Lyon

01:00

Saint Etienne

VĐQG Pháp

    Thủ môn

  • A.Maisonnial
    Pháp 1
  • S. Ruffier
    S. Ruffier
    Pháp 16
  • J.Moulin
    J.Moulin
    Pháp 30
  • Hậu vệ

  • Catherine
    Pháp 2
  • P.Polomat
    Pháp 3
  • L. Lacroix
    Pháp 4
  • G.Silva
    G.Silva
    Brazil 11
  • S. Janko
    S. Janko
    Thụy Sỹ 15
  • F.Pogba
    F.Pogba
    19
  • A. Soderlund
    A. Soderlund
    Pháp 23
  • L.Perrin
    L.Perrin
    Pháp 24
  • M.Sall
    M.Sall
    26
  • R. Pierre-Gabriel
    Pháp 29
  • B. Aulagnier
    Pháp 31
  • B. Karamoko
    32
  • A. Nordin
    Pháp 33
  • Karamoko
    Thế Giới 39
  • B.Karamoko
    Pháp 53
  • Tiền vệ

  • V.Pajot
    Pháp 5
  • J.Clement
    J.Clement
    Pháp 6
  • A. Dioussé
    8
  • R. Cabella
    R. Cabella
    Pháp 10
  • D. Maïga
    13
  • F.Lemoine
    F.Lemoine
    Pháp 18
  • Hernani
    Brazil 20
  • R.Hamouma
    R.Hamouma
    Pháp 21
  • Malcuit
    Thế Giới 25
  • Beric
    Beric
    Pháp 27
  • I.Diomande
    I.Diomande
    28
  • D. Maiga
    Pháp 34
  • C.Suljic
    Pháp 35
  • Saint-Louis
    Pháp 36
  • A. Guendouz
    Thế Giới 40
  • Tiền đạo

  • B. Dabo
    B. Dabo
    7
  • L. Diony
    L. Diony
    Pháp 9
  • C. M'Bengue
    C. M'Bengue
    Pháp 12
  • J. Bamba
    Pháp 14
  • O. Selnæs
    Pháp 17
  • M.Paquet
    M.Paquet
    Pháp 22
  • H.Roussey
    Pháp 37