CLB Rotherham Utd

Tên đầy đủ:
Rotherham Utd

SVĐ: New York (Sức chứa: 12021)

Thành lập: 1870

HLV: S. Evans

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
24-01-2018

Rotherham Utd

2 - 0

Bradford City

1 - 0
20-01-2018

Rotherham Utd

1 - 0

Portsmouth

0 - 0
13-01-2018

Oldham

1 - 1

Rotherham Utd

1 - 1
01-01-2018

Rotherham Utd

1 - 1

Blackburn Rovers

0 - 0
30-12-2017

Walsall

1 - 2

Rotherham Utd

1 - 1
26-12-2017

Bury

0 - 3

Rotherham Utd

0 - 2
23-12-2017

Rotherham Utd

2 - 1

Milton Keynes Dons

2 - 1
16-12-2017

Rotherham Utd

1 - 1

Plymouth Argyle

0 - 0
09-12-2017

Blackpool

1 - 2

Rotherham Utd

1 - 0
02-12-2017

Bristol Rovers

2 - 1

Rotherham Utd

0 - 0
25-11-2017

Rotherham Utd

1 - 3

Wigan

1 - 2
18-11-2017

Rotherham Utd

1 - 2

Shrewsbury

0 - 1
11-11-2017

Doncaster Rovers

1 - 1

Rotherham Utd

0 - 0
08-11-2017

Bradford City

0 - 3

Rotherham Utd

0 - 3
04-11-2017

Crewe Alexandra

2 - 1

Rotherham Utd

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Milton Keynes Dons

22:00

Rotherham Utd

League One
03-02-2018

Rotherham Utd

22:00

Wimbledon

League One
10-02-2018

Scunthorpe Utd

22:00

Rotherham Utd

League One

    Thủ môn

  • Camp
    Anh 1
  • Collin
    Anh 21
  • Hậu vệ

  • Buxton
    Anh 2
  • Mattock
    Anh 3
  • Broadfoot
    Scotland 5
  • Richard Wood
    Anh 6
  • Richardson
    Anh 16
  • Clarke-Harris
    Anh 19
  • Rawson
    Wales 20
  • Fryers
    Thế Giới 28
  • Jack Hunt
    Anh 30
  • Farend Rawson
    Anh 31
  • Tiền vệ

  • K. Arnason
    Iceland 4
  • Maguire
    Anh 7
  • L. Frecklington
    Anh 8
  • D. Ward
    Anh 9
  • P. Green
    Ireland 11
  • White
    Wales 14
  • R. Milsom
    Anh 15
  • G Ward
    Anh 17
  • B. Pringle
    Anh 18
  • Conor Sammon
    Anh 23
  • Smallwood
    Anh 33
  • Yates
    Anh 40
  • Tiền đạo

  • Ledesma
    Anh 10
  • Newell
    Anh 22
  • Andreu
    Anh 24
  • Barmby
    Thế Giới 25
  • Derbyshire
    Anh 27
  • Clarke-Harris
    Anh 29
  • Thompson
    Thế Giới 35