CLB Rotherham Utd

Tên đầy đủ:
Rotherham Utd

SVĐ: New York (Sức chứa: 12021)

Thành lập: 1870

HLV: S. Evans

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
17-05-2018

Rotherham Utd

2 - 0

Scunthorpe Utd

1 - 0
12-05-2018

Scunthorpe Utd

2 - 2

Rotherham Utd

1 - 1
05-05-2018

Rotherham Utd

1 - 0

Blackpool

0 - 0
28-04-2018

Plymouth Argyle

2 - 1

Rotherham Utd

0 - 1
21-04-2018

Rotherham Utd

2 - 0

Bristol Rovers

1 - 0
18-04-2018

Gillingham

0 - 1

Rotherham Utd

0 - 1
14-04-2018

Wigan

0 - 0

Rotherham Utd

0 - 0
07-04-2018

Rotherham Utd

3 - 2

Fleetwood Town

1 - 1
02-04-2018

Charlton Athletic

3 - 1

Rotherham Utd

1 - 0
30-03-2018

Rotherham Utd

1 - 1

Peterborough Utd

0 - 0
24-03-2018

Southend

2 - 0

Rotherham Utd

1 - 0
17-03-2018

Northampton

0 - 3

Rotherham Utd

0 - 1
14-03-2018

Milton Keynes Dons

3 - 2

Rotherham Utd

2 - 1
10-03-2018

Rotherham Utd

0 - 1

Rochdale

0 - 0
24-02-2018

Rotherham Utd

2 - 1

Doncaster Rovers

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
04-08-2018

Brentford

21:00

Rotherham Utd

Hạng Nhất Anh
11-08-2018

Rotherham Utd

21:00

Ipswich

Hạng Nhất Anh
18-08-2018

Leeds Utd

21:00

Rotherham Utd

Hạng Nhất Anh
22-08-2018

Rotherham Utd

01:45

Hull City

Hạng Nhất Anh
25-08-2018

Rotherham Utd

21:00

Millwall

Hạng Nhất Anh
01-09-2018

Wigan

21:00

Rotherham Utd

Hạng Nhất Anh
15-09-2018

Rotherham Utd

21:00

Derby County

Hạng Nhất Anh
20-09-2018

Aston Villa

01:45

Rotherham Utd

Hạng Nhất Anh
22-09-2018

Nottingham Forest

21:00

Rotherham Utd

Hạng Nhất Anh
29-09-2018

Rotherham Utd

21:00

Stoke City

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • Camp
    Anh 1
  • Collin
    Anh 21
  • Hậu vệ

  • Buxton
    Anh 2
  • Mattock
    Anh 3
  • Broadfoot
    Scotland 5
  • Richard Wood
    Anh 6
  • Richardson
    Anh 16
  • Clarke-Harris
    Anh 19
  • Rawson
    Wales 20
  • Fryers
    Thế Giới 28
  • Jack Hunt
    Anh 30
  • Farend Rawson
    Anh 31
  • Tiền vệ

  • K. Arnason
    Iceland 4
  • Maguire
    Anh 7
  • L. Frecklington
    Anh 8
  • D. Ward
    Anh 9
  • P. Green
    Ireland 11
  • White
    Wales 14
  • R. Milsom
    Anh 15
  • G Ward
    Anh 17
  • B. Pringle
    Anh 18
  • Conor Sammon
    Anh 23
  • Smallwood
    Anh 33
  • Yates
    Anh 40
  • Tiền đạo

  • Ledesma
    Anh 10
  • Newell
    Anh 22
  • Andreu
    Anh 24
  • Barmby
    Thế Giới 25
  • Derbyshire
    Anh 27
  • Clarke-Harris
    Anh 29
  • Thompson
    Thế Giới 35