CLB Reading

Tên đầy đủ:
Reading

SVĐ: Madejski (Sức chứa: 24200)

Thành lập: 1871

HLV: S. Clarke

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-07-2018

Besiktas

2 - 2

Reading

0 - 0
14-07-2018

Fulham

0 - 0

Reading

0 - 0
06-05-2018

Cardiff City

0 - 0

Reading

0 - 0
28-04-2018

Reading

0 - 4

Ipswich

0 - 0
21-04-2018

Sheffield Wed.

3 - 0

Reading

1 - 0
14-04-2018

Reading

2 - 2

Sunderland

1 - 0
11-04-2018

Fulham

1 - 0

Reading

1 - 0
07-04-2018

Reading

1 - 0

Preston North End

1 - 0
04-04-2018

Aston Villa

3 - 0

Reading

0 - 0
30-03-2018

Reading

1 - 0

QPR

1 - 0
17-03-2018

Norwich

3 - 2

Reading

3 - 1
14-03-2018

Wolves

3 - 0

Reading

1 - 0
10-03-2018

Reading

2 - 2

Leeds Utd

1 - 1
07-03-2018

Reading

1 - 1

Bolton

1 - 1
28-02-2018

Reading

1 - 3

Sheffield Utd

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
20-07-2018

Reading

22:00

Rubin Kazan

Giao Hữu CLB
04-08-2018

Reading

02:00

Derby County

Hạng Nhất Anh
11-08-2018

Nottingham Forest

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
18-08-2018

Reading

21:00

Bolton

Hạng Nhất Anh
23-08-2018

Blackburn Rovers

01:45

Reading

Hạng Nhất Anh
25-08-2018

Aston Villa

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
01-09-2018

Reading

21:00

Sheffield Wed.

Hạng Nhất Anh
15-09-2018

Preston North End

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
20-09-2018

Reading

02:00

Norwich

Hạng Nhất Anh
22-09-2018

Reading

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • Bond
    Australia 1
  • S.Cox
    Đan Mạch 31
  • S.Moore
    Anh 40
  • D.Lincoln
    Anh 41
  • J.Henly
    Scotland 42
  • Hậu vệ

  • C.Gunter
    Wales 2
  • J. Cooper
    Ireland 3
  • McShane
    Ireland 5
  • L.Moore
    Anh 16
  • T. Blackett
    Anh 24
  • Al Habsi
    Ireland 26
  • J.Travner
    Slovenia 29
  • T.Watson
    Anh 30
  • S. Long
    Ireland 32
  • S. Griffin
    Ireland 33
  • N. Keown
    Anh 34
  • J. Cooper
    Anh 35
  • L. Kelly
    Anh 38
  • S. Cummings
    50
  • N.Chalobah
    Anh 52
  • Ferdinand
    Anh 53
  • O.Norwood
    Anh 65
  • Tiền vệ

  • J.Van der Berg
    Anh 4
  • G. Evans
    Anh 6
  • J. Swift
    Anh 8
  • S. Vokes
    Wales 9
  • J. Obita
    Anh 11
  • G. McCleary
    12
  • Piazon
    Australia 17
  • Y. Kermorgant
    Anh 18
  • Quinn
    Thổ Nhĩ Kỳ 21
  • D. Williams
    Mỹ 23
  • J. Taylor
    Wales 25
  • J.Stacey
    Quốc Tế 37
  • Tarique Fosu
    Anh 39
  • N.Ake
    N.Ake
    Hà Lan 43
  • K.Appiah
    Anh 44
  • Hurtado
    Anh 51
  • R. Drenthe
    Hà Lan 66
  • FRIDJONSSON
    Anh 77
  • Tiền đạo

  • R. Beerens
    Nga 7
  • S.Sa
    Anh 10
  • D. Samuel
    Anh 14
  • C.Harriott
    Anh 15
  • Y. Meïte
    Scotland 19
  • John
    20
  • N. Blackman
    Anh 22
  • C. Tanner
    Anh 27
  • Novakovich
    Mỹ 36
  • G.Murray
    Anh 101