CLB Reading

Tên đầy đủ:
Reading

SVĐ: Madejski (Sức chứa: 24200)

Thành lập: 1871

HLV: S. Clarke

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

Reading

0 - 1

Brentford

0 - 0
17-01-2018

Reading

3 - 0

Stevenage

2 - 0
13-01-2018

Hull City

0 - 0

Reading

0 - 0
06-01-2018

Stevenage

0 - 0

Reading

0 - 0
03-01-2018

Reading

0 - 2

Birmingham

0 - 1
30-12-2017

Barnsley

1 - 1

Reading

0 - 0
26-12-2017

Bristol City

2 - 0

Reading

0 - 0
23-12-2017

Reading

1 - 2

Burton Albion

0 - 1
16-12-2017

Ipswich

2 - 0

Reading

2 - 0
12-12-2017

Reading

2 - 2

Cardiff City

2 - 0
02-12-2017

Sunderland

1 - 3

Reading

0 - 0
29-11-2017

Reading

3 - 0

Barnsley

2 - 0
25-11-2017

Reading

0 - 0

Sheffield Wed.

0 - 0
22-11-2017

Bolton

2 - 2

Reading

2 - 0
18-11-2017

Reading

0 - 2

Wolves

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Sheffield Wed.

02:45

Reading

Cúp FA
30-01-2018

Hull City

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
31-01-2018

Burton Albion

02:45

Reading

Hạng Nhất Anh
03-02-2018

Reading

21:00

Millwall

Hạng Nhất Anh
10-02-2018

Middlesbrough

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
17-02-2018

Reading

21:00

Sheffield Utd

Hạng Nhất Anh
20-02-2018

Nottingham Forest

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
24-02-2018

Reading

21:00

Derby County

Hạng Nhất Anh
03-03-2018

Wolves

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
06-03-2018

Reading

21:00

Bolton

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • Bond
    Australia 1
  • S.Cox
    Đan Mạch 31
  • S.Moore
    Anh 40
  • D.Lincoln
    Anh 41
  • J.Henly
    Scotland 42
  • Hậu vệ

  • C.Gunter
    Wales 2
  • J. Cooper
    Ireland 3
  • McShane
    Ireland 5
  • L.Moore
    Anh 16
  • T. Blackett
    Anh 24
  • Al Habsi
    Ireland 26
  • J.Travner
    Slovenia 29
  • T.Watson
    Anh 30
  • S. Long
    Ireland 32
  • S. Griffin
    Ireland 33
  • N. Keown
    Anh 34
  • J. Cooper
    Anh 35
  • L. Kelly
    Anh 38
  • S. Cummings
    50
  • N.Chalobah
    Anh 52
  • Ferdinand
    Anh 53
  • O.Norwood
    Anh 65
  • Tiền vệ

  • J.Van der Berg
    Anh 4
  • G. Evans
    Anh 6
  • J. Swift
    Anh 8
  • S. Vokes
    Wales 9
  • J. Obita
    Anh 11
  • G. McCleary
    12
  • Piazon
    Australia 17
  • Y. Kermorgant
    Anh 18
  • Quinn
    Thổ Nhĩ Kỳ 21
  • D. Williams
    Mỹ 23
  • J. Taylor
    Wales 25
  • J.Stacey
    Quốc Tế 37
  • Tarique Fosu
    Anh 39
  • N.Ake
    N.Ake
    Hà Lan 43
  • K.Appiah
    Anh 44
  • Hurtado
    Anh 51
  • R. Drenthe
    Hà Lan 66
  • FRIDJONSSON
    Anh 77
  • Tiền đạo

  • R. Beerens
    Nga 7
  • S.Sa
    Anh 10
  • D. Samuel
    Anh 14
  • C.Harriott
    Anh 15
  • Y. Meïte
    Scotland 19
  • John
    20
  • N. Blackman
    Anh 22
  • C. Tanner
    Anh 27
  • Novakovich
    Mỹ 36
  • G.Murray
    Anh 101