CLB RB Salzburg

Tên đầy đủ:
RB Salzburg

SVĐ: Red Bull Arena(sức chứa: 31895)

Thành lập: 1933

HLV: P. Zeidler

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
17-09-2017

Mattersburg

1 - 2

RB Salzburg

1 - 1
15-09-2017

Vitoria Guimaraes

1 - 1

RB Salzburg

1 - 1
10-09-2017

RB Salzburg

2 - 2

Rapid Wien

0 - 0
27-08-2017

Sturm Graz

1 - 0

RB Salzburg

0 - 0
25-08-2017

RB Salzburg

4 - 0

Viitorul C.

2 - 0
20-08-2017

RB Salzburg

5 - 1

St.Polten

1 - 0
18-08-2017

Viitorul C.

1 - 3

RB Salzburg

1 - 3
12-08-2017

SCR Altach

0 - 1

RB Salzburg

0 - 0
05-08-2017

RB Salzburg

5 - 1

Admira

2 - 0
03-08-2017

HNK Rijeka

0 - 0

RB Salzburg

0 - 0
29-07-2017

RB Salzburg

1 - 1

Lask

1 - 0
26-07-2017

RB Salzburg

1 - 1

HNK Rijeka

0 - 1
22-07-2017

Wolfsberger AC

0 - 2

RB Salzburg

0 - 1
20-07-2017

RB Salzburg

3 - 0

Hibernians

2 - 0
12-07-2017

Hibernians

0 - 3

RB Salzburg

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
24-09-2017

RB Salzburg

21:30

Austria Wien

VĐQG Áo
29-09-2017

RB Salzburg

00:00

Marseille

Cúp C2 Châu Âu
30-09-2017

RB Salzburg

23:30

Wolfsberger AC

VĐQG Áo
14-10-2017

Lask

23:30

RB Salzburg

VĐQG Áo
20-10-2017

Konyaspor

00:00

RB Salzburg

Cúp C2 Châu Âu
21-10-2017

Admira

23:30

RB Salzburg

VĐQG Áo
28-10-2017

RB Salzburg

23:30

SCR Altach

VĐQG Áo
03-11-2017

RB Salzburg

03:05

Konyaspor

Cúp C2 Châu Âu
04-11-2017

St.Polten

23:30

RB Salzburg

VĐQG Áo
18-11-2017

RB Salzburg

23:30

Sturm Graz

VĐQG Áo

    Thủ môn

  • Stankovic
    Áo 1
  • P.Gulacsi
    Hungary 31
  • A.Walke
    Đức 33
  • F.Bredlow
    Đức 40
  • M.Hofler
    Áo 43
  • Hậu vệ

  • B.Schmitz
    Đức 2
  • Paulo Miranda
    Áo 3
  • Upamecano
    Đan Mạch 4
  • C.Schwegler
    Thụy Sỹ 6
  • F.Schiemer
    Áo 15
  • A.Ulmer
    Áo 17
  • Lainer
    Áo 22
  • A.Sorensen
    Đan Mạch 28
  • Rodnei
    Brazil 29
  • M.Hinteregger
    Áo 36
  • Caleta Car
    Croatia 45
  • Prevljak
    Áo 46
  • A. Wisdom
    Thế Giới 47
  • Tiền vệ

  • D. Caleta-Car
    Brazil 5
  • D. Samassekou
    8
  • V. Lazaro
    10
  • M. Rzatkowski
    Brazil 11
  • S.Ilsanker
    Áo 13
  • V.Berisha
    Na Uy 14
  • Minamino
    Nhật Bản 18
  • Atanga
    Áo 20
  • C.Leitgeb
    Áo 24
  • J. Radosevic
    Thế Giới 25
  • Oberlin
    Áo 37
  • K.Laimer
    Áo 41
  • Kampl
    Slovenia 44
  • M.Bruno
    Bỉ 77
  • Tiền đạo

  • R. Yabo
    Áo 7
  • M. Dabbur
    Áo 9
  • Hee-Chan Hwang
    Áo 19
  • F. Gulbrandsen
    Thế Giới 21
  • J.Soriano
    Tây Ban Nha 26
  • Laimer
    Brazil 27
  • X. Schlager
    Đức 42