CLB QPR

Tên đầy đủ:
QPR

SVĐ: Loftus Road (Sức chứa: 18360)

Thành lập: 1885

HLV: C. Ramsey

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

QPR

0 - 3

Middlesbrough

0 - 2
13-01-2018

Burton Albion

1 - 3

QPR

1 - 1
06-01-2018

QPR

0 - 1

Milton Keynes Dons

0 - 0
01-01-2018

QPR

2 - 1

Cardiff City

0 - 0
30-12-2017

Millwall

1 - 0

QPR

0 - 0
26-12-2017

Ipswich

0 - 0

QPR

0 - 0
23-12-2017

QPR

1 - 1

Bristol City

1 - 0
16-12-2017

Birmingham

1 - 2

QPR

0 - 1
09-12-2017

QPR

1 - 3

Leeds Utd

0 - 0
02-12-2017

Preston North End

1 - 0

QPR

0 - 0
28-11-2017

QPR

2 - 2

Brentford

0 - 0
22-11-2017

Derby County

2 - 0

QPR

1 - 0
18-11-2017

QPR

1 - 2

Aston Villa

1 - 1
04-11-2017

Nottingham Forest

4 - 0

QPR

2 - 0
01-11-2017

QPR

1 - 0

Sheffield Utd

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Bristol City

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh
03-02-2018

QPR

21:00

Barnsley

Hạng Nhất Anh
10-02-2018

Wolves

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh
17-02-2018

QPR

21:00

Bolton

Hạng Nhất Anh
20-02-2018

Sheffield Utd

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh
24-02-2018

QPR

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
03-03-2018

Aston Villa

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh
06-03-2018

QPR

21:00

Derby County

Hạng Nhất Anh
10-03-2018

QPR

21:00

Sunderland

Hạng Nhất Anh
17-03-2018

Fulham

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • R.Green
    R.Green
    Anh 1
  • A.McCarthy
    Anh 12
  • J. Lumley
    J. Lumley
    Hàn Quốc 13
  • M. Luongo
    M. Luongo
    Ireland 21
  • Hậu vệ

  • A.Traore
    A.Traore
    3
  • G. Hall
    Anh 4
  • N.Onuoha
    N.Onuoha
    Anh 5
  • C.Hill
    C.Hill
    Anh 6
  • P. Konchesky
    Anh 15
  • R.Dunne
    R.Dunne
    Ireland 22
  • Angella
    Thế Giới 26
  • S.White
    Bắc Ireland 37
  • C.Donaldson
    Scotland 38
  • Petrasso
    Bồ Đào Nha 45
  • A.Hughes
    A.Hughes
    Bắc Ireland 108
  • L.Young
    L.Young
    Anh 110
  • O.Onyewu
    O.Onyewu
    Mỹ 120
  • Tiền vệ

  • M.Phillips
    Scotland 7
  • T. Chery
    T. Chery
    Anh 8
  • B. Gladwin
    B. Gladwin
    Anh 11
  • T.Thomas
    Chi Lê 14
  • M. Doughty
    M. Doughty
    Anh 16
  • O. Gobern
    Anh 17
  • A.Faurlin
    Đức 18
  • N.Kranjcar
    N.Kranjcar
    Croatia 19
  • K.Henry
    K.Henry
    Anh 20
  • A. Taarabt
    Ma rốc 27
  • M.Ehmer
    Đức 28
  • M.Zarate
    Argentina 29
  • Sandro
    Sandro
    Brazil 30
  • Y.Benayoun
    Y.Benayoun
    Argentina 35
  • T. Blackwood
    Anh 36
  • R.Grego-Cox
    Iceland 39
  • B.Comley
    Anh 41
  • C.Kpekawa
    Thế Giới 42
  • J. Gibbons
    Anh 43
  • R.Morrison
    R.Morrison
    Anh 100
  • M.Petrasso
    Canada 101
  • S.Derry
    S.Derry
    Anh 102
  • Granero
    Granero
    Tây Ban Nha 105
  • T.Carroll
    T.Carroll
    Anh 121
  • Tiền đạo

  • C.Austin
    Anh 9
  • D.Hoilett
    D.Hoilett
    Canada 23
  • J. Perch
    J. Perch
    Chi Lê 24
  • B.Zamora
    Anh 25
  • S. Polter
    33
  • A. Mitchell
    Anh 34
  • M.Maiga
    M.Maiga
    40
  • W.Keane
    W.Keane
    Anh 103
  • J.Chevanton
    Uruguay 106
  • A.Johnson
    A.Johnson
    Anh 109