CLB Preston North End

Tên đầy đủ:
Preston North End

SVĐ: Deepdale (Sức chứa: 23408)

Thành lập: 1863

HLV: S. Grayson

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
06-05-2018

Preston North End

2 - 1

Burton Albion

1 - 0
28-04-2018

Sheffield Utd

0 - 1

Preston North End

0 - 0
21-04-2018

Preston North End

0 - 0

Norwich

0 - 0
14-04-2018

QPR

1 - 2

Preston North End

1 - 1
11-04-2018

Preston North End

3 - 1

Leeds Utd

0 - 1
07-04-2018

Reading

1 - 0

Preston North End

1 - 0
02-04-2018

Preston North End

0 - 1

Derby County

0 - 0
30-03-2018

Sheffield Wed.

4 - 1

Preston North End

0 - 0
17-03-2018

Sunderland

0 - 2

Preston North End

0 - 0
10-03-2018

Preston North End

1 - 2

Fulham

0 - 0
07-03-2018

Preston North End

2 - 1

Bristol City

1 - 0
03-03-2018

Bolton

1 - 3

Preston North End

1 - 0
24-02-2018

Preston North End

0 - 1

Ipswich

0 - 1
21-02-2018

Aston Villa

1 - 1

Preston North End

0 - 1
17-02-2018

Preston North End

1 - 1

Wolves

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
04-08-2018

Preston North End

21:00

QPR

Hạng Nhất Anh
11-08-2018

Swansea City

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
18-08-2018

Preston North End

21:00

Stoke City

Hạng Nhất Anh
23-08-2018

Norwich

01:45

Preston North End

Hạng Nhất Anh
25-08-2018

Derby County

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
01-09-2018

Preston North End

21:00

Bolton

Hạng Nhất Anh
15-09-2018

Preston North End

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
19-09-2018

Leeds Utd

01:45

Preston North End

Hạng Nhất Anh
22-09-2018

Sheffield Utd

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
29-09-2018

Preston North End

21:00

West Brom

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • J.Pickford
    Anh 1
  • Stuckmann
    Đức 21
  • S.James
    Anh 26
  • S.Johnstone
    Anh 34
  • M.Hudson
    Anh 35
  • Hậu vệ

  • M.Vermijl
    Anh 2
  • G.Cunningham
    Anh 3
  • Wiseman
    Anh 4
  • T.Clarke
    Anh 5
  • B.Wright
    Australia 6
  • C.Woods
    Anh 15
  • A.Browne
    Bắc Ireland 16
  • B. Davies
    Anh 20
  • Huntington
    Anh 23
  • Alex Baptiste
    Thế Giới 27
  • Tiền vệ

  • C.Humphrey
    7
  • N.Kilkenny
    Australia 8
  • D.Johnson
    11
  • Eoin Doyle
    Thế Giới 13
  • K.Reid
    Anh 17
  • J.Welsh
    Anh 19
  • J.Brownhill
    Anh 22
  • Brownhill
    Anh 30
  • A.Browne
    Ireland 31
  • J.Ryan
    Anh 33
  • Callum Robinson
    Thế Giới 37
  • Tiền đạo

  • W.Keane
    Anh 9
  • J.Beckford
    10
  • Gallagher
    Scotland 12
  • J.Garner
    Anh 14
  • A.Little
    Bắc Ireland 18
  • J.Hugill
    Anh 25