CLB Preston North End

Tên đầy đủ:
Preston North End

SVĐ: Deepdale (Sức chứa: 23408)

Thành lập: 1863

HLV: S. Grayson

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

Preston North End

1 - 1

Birmingham

1 - 0
13-01-2018

Millwall

1 - 1

Preston North End

1 - 0
06-01-2018

Wycombe

1 - 5

Preston North End

1 - 2
01-01-2018

Preston North End

2 - 3

Middlesbrough

2 - 1
30-12-2017

Cardiff City

0 - 1

Preston North End

0 - 0
26-12-2017

Barnsley

0 - 0

Preston North End

0 - 0
23-12-2017

Preston North End

1 - 1

Nottingham Forest

0 - 0
16-12-2017

Preston North End

1 - 0

Sheffield Utd

0 - 0
09-12-2017

Burton Albion

1 - 2

Preston North End

0 - 0
02-12-2017

Preston North End

1 - 0

QPR

0 - 0
25-11-2017

Norwich

1 - 1

Preston North End

1 - 0
22-11-2017

Bristol City

1 - 2

Preston North End

0 - 1
18-11-2017

Preston North End

0 - 0

Bolton

0 - 0
04-11-2017

Ipswich

3 - 0

Preston North End

1 - 0
02-11-2017

Preston North End

0 - 2

Aston Villa

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Sheffield Utd

22:00

Preston North End

Cúp FA
31-01-2018

Nottingham Forest

02:45

Preston North End

Hạng Nhất Anh
03-02-2018

Preston North End

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
10-02-2018

Brentford

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
17-02-2018

Preston North End

21:00

Wolves

Hạng Nhất Anh
20-02-2018

Aston Villa

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
24-02-2018

Preston North End

21:00

Ipswich

Hạng Nhất Anh
03-03-2018

Bolton

21:00

Preston North End

Hạng Nhất Anh
06-03-2018

Preston North End

21:00

Bristol City

Hạng Nhất Anh
10-03-2018

Preston North End

21:00

Fulham

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • J.Pickford
    Anh 1
  • Stuckmann
    Đức 21
  • S.James
    Anh 26
  • S.Johnstone
    Anh 34
  • M.Hudson
    Anh 35
  • Hậu vệ

  • M.Vermijl
    Anh 2
  • G.Cunningham
    Anh 3
  • Wiseman
    Anh 4
  • T.Clarke
    Anh 5
  • B.Wright
    Australia 6
  • C.Woods
    Anh 15
  • A.Browne
    Bắc Ireland 16
  • B. Davies
    Anh 20
  • Huntington
    Anh 23
  • Alex Baptiste
    Thế Giới 27
  • Tiền vệ

  • C.Humphrey
    7
  • N.Kilkenny
    Australia 8
  • D.Johnson
    11
  • Eoin Doyle
    Thế Giới 13
  • K.Reid
    Anh 17
  • J.Welsh
    Anh 19
  • J.Brownhill
    Anh 22
  • Brownhill
    Anh 30
  • A.Browne
    Ireland 31
  • J.Ryan
    Anh 33
  • Callum Robinson
    Thế Giới 37
  • Tiền đạo

  • W.Keane
    Anh 9
  • J.Beckford
    10
  • Gallagher
    Scotland 12
  • J.Garner
    Anh 14
  • A.Little
    Bắc Ireland 18
  • J.Hugill
    Anh 25