CLB Porto

Tên đầy đủ:
Porto
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
19-02-2018

Porto

5 - 0

Rio Ave

3 - 0
15-02-2018

Porto

0 - 5

Liverpool

0 - 2
11-02-2018

Chaves

0 - 4

Porto

0 - 2
08-02-2018

Porto

1 - 0

Sporting Lisbon

0 - 0
04-02-2018

Porto

3 - 1

Braga

2 - 1
31-01-2018

Moreirense

0 - 0

Porto

0 - 0
25-01-2018

Sporting Lisbon

0 - 0

Porto

0 - 0
20-01-2018

Porto

1 - 0

Tondela

1 - 0
12-01-2018

Moreirense

1 - 2

Porto

0 - 2
08-01-2018

Porto

4 - 2

Vitoria Guimaraes

0 - 1
04-01-2018

Feirense

1 - 2

Porto

1 - 1
31-12-2017

Pacos Ferreira

2 - 3

Porto

2 - 2
22-12-2017

Porto

3 - 0

Rio Ave

2 - 0
19-12-2017

Porto

3 - 1

Maritimo

2 - 1
15-12-2017

Porto

4 - 0

Vitoria Guimaraes

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
26-02-2018

Portimonense

03:15

Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
04-03-2018

Porto

22:00

Sporting Lisbon

VĐQG Bồ Đào Nha
07-03-2018

Liverpool

02:45

Porto

Cúp C1 Châu Âu
11-03-2018

Pacos Ferreira

22:00

Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
18-03-2018

Porto

22:00

Boavista

VĐQG Bồ Đào Nha
31-03-2018

Belenenses

22:00

Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
07-04-2018

Porto

22:00

Aves

VĐQG Bồ Đào Nha
15-04-2018

Benfica

22:00

Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
19-04-2018

Sporting Lisbon

03:15

Porto

Cúp Bồ Đào Nha
22-04-2018

Porto

22:00

Vitoria Setubal

VĐQG Bồ Đào Nha

    Thủ môn

  • Casillas
    Brazil 1
  • Jose Sa
    Brazil 12
  • Ricardo Nunes
    Bồ Đào Nha 24
  • Otavinho
    Argentina 25
  • Kadu
    41
  • A.Caio
    Bồ Đào Nha 51
  • J.Costa
    Bồ Đào Nha 61
  • Hậu vệ

  • Podence
    Bồ Đào Nha 2
  • W. Boly
    Brazil 4
  • Marcano
    Marcano
    Tây Ban Nha 5
  • Alex Telles
    Mexico 13
  • J.Angel
    Tây Ban Nha 14
  • Jesus Corona
    Bồ Đào Nha 17
  • A.Sandro
    Brazil 26
  • D.Carneiro
    Bồ Đào Nha 42
  • Rafa
    Bồ Đào Nha 45
  • Rui Sousa
    Thế Giới 59
  • D.Verdasca
    Bồ Đào Nha 73
  • Tiền vệ

  • Ruben Neves
    Brazil 6
  • R.Brahimi
    Pháp 8
  • Evandro
    Italia 15
  • Hector Herrera
    Mexico 16
  • Danilo
    Bồ Đào Nha 22
  • S. Oliveira
    S. Oliveira
    Bồ Đào Nha 27
  • O.Torres
    Tây Ban Nha 30
  • Neves
    Bồ Đào Nha 36
  • M.Agu
    46
  • F.Ramos
    Bồ Đào Nha 48
  • J.Graca
    Bồ Đào Nha 50
  • Podstawski
    Bồ Đào Nha 56
  • R.Moreira
    Bồ Đào Nha 66
  • Belinha
    Bồ Đào Nha 68
  • Clever
    Bồ Đào Nha 76
  • L.Silva
    Bồ Đào Nha 78
  • Tiền đạo

  • R.Quaresma
    Bồ Đào Nha 7
  • M.Moreno
    Colombia 9
  • Andre Silva
    Colombia 10
  • Adrian
    Tây Ban Nha 11
  • A.Lopez
    Tây Ban Nha 18
  • L.Sami
    Bồ Đào Nha 19
  • Andre Andre
    Bồ Đào Nha 20
  • Bruma
    Bồ Đào Nha 21
  • Bueno
    Bồ Đào Nha 23
  • Felipe
    Brazil 28
  • Tiquinho
    Brazil 29
  • Suk
    Bồ Đào Nha 39
  • A.Silva
    Bồ Đào Nha 49
  • F.Maciel
    Bồ Đào Nha 67
  • L.Mata
    Bồ Đào Nha 70
  • B.Costa
    Bồ Đào Nha 97
  • M.Gakpa
    M.Gakpa
    99