CLB Nottingham Forest

Tên đầy đủ:
Nottingham Forest

SVĐ: The City Ground (Sức chứa: 30576)

Thành lập: 1865

HLV: D. Freedman

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
20-01-2018

Wolves

0 - 2

Nottingham Forest

0 - 2
14-01-2018

Nottingham Forest

0 - 1

Aston Villa

0 - 1
07-01-2018

Nottingham Forest

4 - 2

Arsenal

2 - 1
01-01-2018

Leeds Utd

0 - 0

Nottingham Forest

0 - 0
30-12-2017

Nottingham Forest

0 - 1

Sunderland

0 - 1
26-12-2017

Nottingham Forest

0 - 3

Sheffield Wed.

0 - 2
23-12-2017

Preston North End

1 - 1

Nottingham Forest

0 - 0
16-12-2017

Bristol City

2 - 1

Nottingham Forest

2 - 0
09-12-2017

Nottingham Forest

3 - 2

Bolton

1 - 1
02-12-2017

Ipswich

4 - 2

Nottingham Forest

2 - 2
26-11-2017

Nottingham Forest

0 - 2

Cardiff City

0 - 2
22-11-2017

Nottingham Forest

1 - 0

Norwich

0 - 0
18-11-2017

Birmingham

1 - 0

Nottingham Forest

1 - 0
04-11-2017

Nottingham Forest

4 - 0

QPR

2 - 0
01-11-2017

Reading

3 - 1

Nottingham Forest

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
27-01-2018

Hull City

22:00

Nottingham Forest

Cúp FA
31-01-2018

Nottingham Forest

02:45

Preston North End

Hạng Nhất Anh
03-02-2018

Fulham

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
10-02-2018

Nottingham Forest

21:00

Hull City

Hạng Nhất Anh
17-02-2018

Burton Albion

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
20-02-2018

Nottingham Forest

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
24-02-2018

QPR

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
03-03-2018

Nottingham Forest

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
06-03-2018

Norwich

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
10-03-2018

Nottingham Forest

21:00

Derby County

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • De Vries
    Anh 1
  • D. Evtimov
    Bulgary 26
  • O'Grady
    Hà Lan 29
  • J. Smith
    Anh 43
  • Hậu vệ

  • E. Lichaj
    Mỹ 2
  • D. Harding
    Anh 3
  • M. Mancienne
    Anh 4
  • Matthew Mills
    Wales 5
  • K. Wilson
    Anh 6
  • D. Fox
    Scotland 13
  • Lars Veldwijk
    Hà Lan 14
  • Ryan Mendes
    Anh 15
  • J. Lascelles
    Anh 16
  • Nélson Oliveira
    Anh 17
  • Williams
    Anh 20
  • J. Hobbs
    Anh 25
  • C.Burke
    Scotland 27
  • Daniel Pinillos
    Thế Giới 31
  • Grant
    Algeria 37
  • J. Worrall
    Anh 42
  • Tiền vệ

  • C. Cohen
    Anh 8
  • H. Lansbury
    Anh 10
  • A. Reid
    Ireland 11
  • Trotter
    Anh 18
  • Gadner
    Anh 22
  • P. Dummett
    Wales 24
  • R. Majewski
    Ba Lan 28
  • S. McLaughlin
    Ireland 30
  • Tesche
    Anh 32
  • Oliver Burke
    Anh 35
  • Osborn
    Anh 38
  • Tiền đạo

  • D. Henderson
    Anh 0
  • Matty Fryatt
    Anh 7
  • Assombalonga
    9
  • J. Mackie
    Scotland 12
  • Jamie Ward
    Anh 19
  • J. Paterson
    Anh 21
  • D. Blackstock
    23
  • Tyler Walker
    Anh 34