CLB Nottingham Forest

Tên đầy đủ:
Nottingham Forest

SVĐ: The City Ground (Sức chứa: 30576)

Thành lập: 1865

HLV: D. Freedman

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
16-07-2018

Malaga

0 - 3

Nottingham Forest

0 - 1
15-07-2018

Real Betis

1 - 0

Nottingham Forest

0 - 0
06-05-2018

Bolton

3 - 2

Nottingham Forest

0 - 0
28-04-2018

Nottingham Forest

0 - 0

Bristol City

0 - 0
25-04-2018

Nottingham Forest

3 - 0

Barnsley

2 - 0
22-04-2018

Cardiff City

2 - 1

Nottingham Forest

1 - 0
14-04-2018

Nottingham Forest

2 - 1

Ipswich

0 - 1
11-04-2018

Nottingham Forest

0 - 1

Brentford

0 - 0
07-04-2018

Middlesbrough

2 - 0

Nottingham Forest

2 - 0
30-03-2018

Millwall

2 - 0

Nottingham Forest

2 - 0
17-03-2018

Sheffield Utd

0 - 0

Nottingham Forest

0 - 0
11-03-2018

Nottingham Forest

0 - 0

Derby County

0 - 0
07-03-2018

Norwich

0 - 0

Nottingham Forest

0 - 0
03-03-2018

Nottingham Forest

2 - 1

Birmingham

1 - 0
24-02-2018

QPR

2 - 5

Nottingham Forest

0 - 1
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
04-08-2018

Bristol City

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
08-08-2018

Nottingham Forest

01:45

West Brom

Hạng Nhất Anh
11-08-2018

Nottingham Forest

21:00

Reading

Hạng Nhất Anh
18-08-2018

Wigan

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
25-08-2018

Nottingham Forest

21:00

Birmingham

Hạng Nhất Anh
01-09-2018

Brentford

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
15-09-2018

Swansea City

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh
20-09-2018

Nottingham Forest

01:45

Sheffield Wed.

Hạng Nhất Anh
22-09-2018

Nottingham Forest

21:00

Rotherham Utd

Hạng Nhất Anh
29-09-2018

Blackburn Rovers

21:00

Nottingham Forest

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • De Vries
    Anh 1
  • D. Evtimov
    Bulgary 26
  • O'Grady
    Hà Lan 29
  • J. Smith
    Anh 43
  • Hậu vệ

  • E. Lichaj
    Mỹ 2
  • D. Harding
    Anh 3
  • M. Mancienne
    Anh 4
  • Matthew Mills
    Wales 5
  • K. Wilson
    Anh 6
  • D. Fox
    Scotland 13
  • Lars Veldwijk
    Hà Lan 14
  • Ryan Mendes
    Anh 15
  • J. Lascelles
    Anh 16
  • Nélson Oliveira
    Anh 17
  • Williams
    Anh 20
  • J. Hobbs
    Anh 25
  • C.Burke
    Scotland 27
  • Daniel Pinillos
    Thế Giới 31
  • Grant
    Algeria 37
  • J. Worrall
    Anh 42
  • Tiền vệ

  • C. Cohen
    Anh 8
  • H. Lansbury
    Anh 10
  • A. Reid
    Ireland 11
  • Trotter
    Anh 18
  • Gadner
    Anh 22
  • P. Dummett
    Wales 24
  • R. Majewski
    Ba Lan 28
  • S. McLaughlin
    Ireland 30
  • Tesche
    Anh 32
  • Oliver Burke
    Anh 35
  • Osborn
    Anh 38
  • Tiền đạo

  • D. Henderson
    Anh 0
  • Matty Fryatt
    Anh 7
  • Assombalonga
    9
  • J. Mackie
    Scotland 12
  • Jamie Ward
    Anh 19
  • J. Paterson
    Anh 21
  • D. Blackstock
    23
  • Tyler Walker
    Anh 34