CLB Nantes

Tên đầy đủ:
Nantes

SVD: Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau (Sức chứa: 38285)

Thành lập: 1943

HLV: C. Ranieri

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
15-10-2017

Bordeaux

1 - 1

Nantes

0 - 1
01-10-2017

Nantes

1 - 0

Metz

1 - 0
24-09-2017

Strasbourg

1 - 2

Nantes

1 - 2
17-09-2017

Nantes

1 - 0

Caen

0 - 0
10-09-2017

Montpellier

0 - 1

Nantes

0 - 0
26-08-2017

Nantes

0 - 0

Lyon

0 - 0
20-08-2017

Troyes

0 - 1

Nantes

0 - 0
12-08-2017

Nantes

0 - 1

Marseille

0 - 0
06-08-2017

Lille

3 - 0

Nantes

0 - 0
21-05-2017

Lille

3 - 0

Nantes

1 - 0
15-05-2017

Nantes

4 - 1

Guingamp

1 - 0
07-05-2017

Lyon

3 - 2

Nantes

0 - 1
30-04-2017

Nantes

1 - 0

Lorient

0 - 0
23-04-2017

Caen

0 - 2

Nantes

0 - 2
16-04-2017

Nantes

0 - 1

Bordeaux

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
22-10-2017

Nantes

01:00

Guingamp

VĐQG Pháp
29-10-2017

Dijon

01:00

Nantes

VĐQG Pháp
05-11-2017

Nantes

01:00

Toulouse

VĐQG Pháp
19-11-2017

PSG

01:00

Nantes

VĐQG Pháp
26-11-2017

Rennes

01:00

Nantes

VĐQG Pháp
30-11-2017

Nantes

01:00

Monaco

VĐQG Pháp
03-12-2017

Saint Etienne

01:00

Nantes

VĐQG Pháp
10-12-2017

Nantes

01:00

Nice

VĐQG Pháp
17-12-2017

Nantes

01:00

Angers

VĐQG Pháp
21-12-2017

Amiens

01:00

Nantes

VĐQG Pháp

    Thủ môn

  • R.Riou
    R.Riou
    Pháp 1
  • E.Zelazny
    E.Zelazny
    Pháp 16
  • C. Tătărușanu
    C. Tătărușanu
    Rumany 30
  • N.Badri
    Pháp 40
  • Hậu vệ

  • F. Aristeguieta
    F. Aristeguieta
    Đan Mạch 2
  • Diego Carlos
    Diego Carlos
    3
  • Vizcarrondo
    Vizcarrondo
    Venezuela 4
  • K. Djidji
    K. Djidji
    5
  • C. Awaziem
    12
  • Walongwa
    Pháp 17
  • Sala
    Sala
    22
  • A. Alegue
    A. Alegue
    24
  • K.Djidji
    K.Djidji
    Pháp 26
  • D. Alcibiade
    Pháp 34
  • Kwateng
    Pháp 36
  • Tiền vệ

  • de Lima
    de Lima
    6
  • Jules Iloki
    Jules Iloki
    Mỹ 7
  • Thomasson
    Thomasson
    Pháp 8
  • Amine Harit
    Pháp 14
  • Dubois
    Pháp 15
  • M. Stepinski
    M. Stepinski
    Pháp 18
  • A. Touré
    Pháp 19
  • Andrei Girotto
    Brazil 20
  • E. Kwateng
    E. Kwateng
    Pháp 25
  • Rongier
    Pháp 28
  • N. Gandi
    Pháp 29
  • J.Iloki
    Pháp 33
  • Koffi Djidji
    Thế Giới 96
  • Tiền đạo

  • E. Sala
    E. Sala
    Israel 9
  • Y. Bammou
    Y. Bammou
    Venezuela 10
  • Kacaniklic
    Kacaniklic
    11
  • W.Moimbe
    W.Moimbe
    13
  • J.Audel
    J.Audel
    Pháp 21
  • Thomsen
    Pháp 23
  • G.Gillet
    27
  • Ndongala
    38