CLB Midtjylland

Tên đầy đủ:
Midtjylland

SVĐ: MCH Arena(sức chứa: 11809)

Thành lập: 1999

HLV: J. Thorup

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
18-08-2017

Apollon Limassol

3 - 2

Midtjylland

1 - 1
13-08-2017

Midtjylland

4 - 3

Nordsjaelland

3 - 0
06-08-2017

Helsingor

2 - 1

Midtjylland

1 - 0
04-08-2017

Midtjylland

2 - 1

Arka Gdynia

0 - 0
30-07-2017

Midtjylland

2 - 1

Randers

1 - 1
28-07-2017

Arka Gdynia

3 - 2

Midtjylland

2 - 2
23-07-2017

Midtjylland

2 - 0

Silkeborg IF

0 - 0
21-07-2017

Midtjylland

3 - 1

Ferencvaros

1 - 0
16-07-2017

Brondby

4 - 0

Midtjylland

2 - 0
14-07-2017

Ferencvaros

2 - 4

Midtjylland

2 - 1
08-07-2017

AC Horsens

1 - 0

Midtjylland

0 - 0
07-07-2017

Derry City

1 - 4

Midtjylland

1 - 2
30-06-2017

Midtjylland

6 - 1

Derry City

3 - 0
02-06-2017

Midtjylland

3 - 0

Randers

1 - 0
28-05-2017

Midtjylland

0 - 3

Lyngby

0 - 2
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
20-08-2017

Odense BK

17:00

Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
25-08-2017

Midtjylland

01:00

Apollon Limassol

Cúp C2 Châu Âu
27-08-2017

Midtjylland

18:00

Lyngby

VĐQG Đan Mạch
10-09-2017

Kobenhavn

21:00

Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
17-09-2017

Midtjylland

21:00

Hobro I.K.

VĐQG Đan Mạch
24-09-2017

Aarhus AGF

21:00

Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
01-10-2017

Midtjylland

21:00

Aalborg BK

VĐQG Đan Mạch
15-10-2017

Sonderjyske

21:00

Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
22-10-2017

Midtjylland

21:00

AC Horsens

VĐQG Đan Mạch
29-10-2017

Lyngby

21:00

Midtjylland

VĐQG Đan Mạch

    Thủ môn

  • Dahlin
    Đan Mạch 16
  • Andersen
    Đan Mạch 31
  • Hậu vệ

  • Hansen
    Đan Mạch 2
  • Sviatchenko
    Đan Mạch 4
  • N.Bodurov
    Thế Giới 6
  • Lauridsen
    Đan Mạch 15
  • Banggaard
    Đan Mạch 26
  • Romer
    Đan Mạch 28
  • Bach Bak
    Đan Mạch 32
  • Novák
    Châu Âu 70
  • Tiền vệ

  • Sparv
    Đan Mạch 3
  • Poulsen
    Đan Mạch 7
  • Andersson
    Đan Mạch 8
  • V. Kadlec
    Thế Giới 14
  • Olsson
    Đan Mạch 17
  • M.Larsen
    Đan Mạch 19
  • Duelund
    Châu Âu 22
  • Sisto
    Đan Mạch 27
  • Raahauge
    Châu Âu 30
  • Hassan
    Đan Mạch 36
  • Akintola
    Châu Âu 42
  • Royer
    Đan Mạch 77
  • Tiền đạo

  • Rasmussen
    Đan Mạch 9
  • Pusic
    Đan Mạch 10
  • Urena
    Đan Mạch 11
  • Onuachu
    Đan Mạch 33
  • Mabil
    Châu Âu 45