CLB Middlesbrough

Tên đầy đủ:
Middlesbrough

SVĐ: Riverside (Sức chứa: 47726)

Thành lập: 1876

HLV: Karanka

Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
19-11-2017

Leeds Utd

2 - 1

Middlesbrough

1 - 0
05-11-2017

Middlesbrough

1 - 0

Sunderland

1 - 0
01-11-2017

Hull City

1 - 3

Middlesbrough

0 - 2
28-10-2017

Reading

0 - 2

Middlesbrough

0 - 1
25-10-2017

Bournemouth

3 - 1

Middlesbrough

0 - 0
21-10-2017

Middlesbrough

0 - 1

Cardiff City

0 - 0
14-10-2017

Barnsley

2 - 2

Middlesbrough

2 - 1
30-09-2017

Middlesbrough

2 - 2

Brentford

0 - 1
27-09-2017

Middlesbrough

0 - 1

Norwich

0 - 1
23-09-2017

Fulham

1 - 1

Middlesbrough

0 - 0
20-09-2017

Aston Villa

0 - 2

Middlesbrough

0 - 0
16-09-2017

Middlesbrough

3 - 2

QPR

1 - 1
13-09-2017

Aston Villa

0 - 0

Middlesbrough

0 - 0
09-09-2017

Bolton

0 - 3

Middlesbrough

0 - 1
26-08-2017

Middlesbrough

0 - 0

Preston North End

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
23-11-2017

Middlesbrough

02:45

Birmingham

Hạng Nhất Anh
25-11-2017

Middlesbrough

21:00

Derby County

Hạng Nhất Anh
02-12-2017

Bristol City

21:00

Middlesbrough

Hạng Nhất Anh
09-12-2017

Middlesbrough

21:00

Ipswich

Hạng Nhất Anh
16-12-2017

Millwall

21:00

Middlesbrough

Hạng Nhất Anh
23-12-2017

Sheffield Wed.

21:00

Middlesbrough

Hạng Nhất Anh
26-12-2017

Middlesbrough

21:00

Bolton

Hạng Nhất Anh
30-12-2017

Middlesbrough

21:00

Aston Villa

Hạng Nhất Anh
01-01-2018

Preston North End

21:00

Middlesbrough

Hạng Nhất Anh
13-01-2018

Middlesbrough

21:00

Fulham

Hạng Nhất Anh

    Thủ môn

  • Konstantopoulos
    Anh 1
  • T.Mejias
    T.Mejias
    Tây Ban Nha 13
  • Fabbrini
    Anh 31
  • J.Blackman
    Anh 46
  • Hậu vệ

  • Fabio
    Anh 2
  • G.Friend
    Anh 3
  • D.Ayala
    Tây Ban Nha 4
  • B. Espinosa
    Anh 5
  • B.Gibson
    Anh 6
  • Baptiste
    Anh 15
  • Barragan
    Anh 17
  • D. Fry
    D. Fry
    22
  • C. Chambers
    Anh 25
  • Victor Valdes
    Anh 26
  • Tiendalli
    Anh 32
  • D. Nugent
    Anh 35
  • D.Atkinson
    Anh 36
  • Adama Traore
    Anh 37
  • Tomas
    Hy Lạp 40
  • R.Williams
    Australia 66
  • Tiền vệ

  • G.Leadbitter
    Anh 7
  • A.Clayton
    Anh 8
  • Brad Guzan
    Anh 12
  • Stuani
    Anh 18
  • S.Downing
    Anh 19
  • A.Adomah
    Anh 27
  • B.Morris
    Anh 28
  • Wildschut
    Hà Lan 33
  • Forshaw
    Anh 34
  • Wood
    Nam Mỹ 39
  • R.Smallwood
    Anh 41
  • J.Butterfield
    Anh 67
  • Tiền đạo

  • J. Rhodes
    Tây Ban Nha 9
  • Negredo
    Anh 10
  • Fischer
    Argentina 11
  • M. de Roon
    Anh 14
  • Stephens
    16
  • P. Bamford
    Anh 20
  • G. Ramirez
    Bỉ 21
  • De Sart
    Anh 23
  • Nsue
    Nsue
    24
  • Gestede
    Gestede
    Venezuela 29
  • Y. Wildschut
    Anh 30