CLB Mainz

Tên đầy đủ:
Mainz
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
13-07-2018

Mainz

2 - 0

Charleroi

1 - 0
12-05-2018

Mainz

1 - 2

Wer.Bremen

1 - 1
05-05-2018

B.Dortmund

1 - 2

Mainz

1 - 2
29-04-2018

Mainz

3 - 0

Leipzig

1 - 0
22-04-2018

Augsburg

2 - 0

Mainz

1 - 0
17-04-2018

Mainz

2 - 0

Freiburg

1 - 0
07-04-2018

FC Koln

1 - 1

Mainz

1 - 0
01-04-2018

Mainz

0 - 0

M.gladbach

0 - 0
17-03-2018

Ein.Frankfurt

3 - 0

Mainz

3 - 0
10-03-2018

Mainz

0 - 1

Schalke 04

0 - 0
03-03-2018

Hamburger

0 - 0

Mainz

0 - 0
24-02-2018

Mainz

1 - 1

Wolfsburg

1 - 1
17-02-2018

Hertha Berlin

0 - 2

Mainz

0 - 1
10-02-2018

Hoffenheim

4 - 2

Mainz

1 - 1
08-02-2018

Ein.Frankfurt

3 - 0

Mainz

1 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
18-08-2018

Erzgebirge Aue

23:30

Mainz

Cúp Đức
25-08-2018

Mainz

20:30

Stuttgart

VĐQG Đức
01-09-2018

Nurnberg

20:30

Mainz

VĐQG Đức
15-09-2018

Mainz

20:30

Augsburg

VĐQG Đức
22-09-2018

B.Leverkusen

20:30

Mainz

VĐQG Đức
27-09-2018

Mainz

01:30

Wolfsburg

VĐQG Đức
29-09-2018

Schalke 04

20:30

Mainz

VĐQG Đức
06-10-2018

Mainz

20:30

Hertha Berlin

VĐQG Đức
20-10-2018

M.gladbach

20:30

Mainz

VĐQG Đức
27-10-2018

Mainz

20:30

Bayern Munich

VĐQG Đức

    Thủ môn

  • R. Adler
    R. Adler
    Đức 1
  • Onisiwo
    Đức 21
  • R. Zentner
    Đức 27
  • Hậu vệ

  • Donati
    Donati
    Chi Lê 2
  • Balogun
    Balogun
    Thế Giới 3
  • A. Diallo
    A. Diallo
    Pháp 4
  • S.Bell
    S.Bell
    Đức 16
  • D.Brosinski
    D.Brosinski
    Đức 18
  • Andre Ramalho
    Đức 22
  • Bussmann
    Hàn Quốc 24
  • N.Bungert
    Đức 26
  • De Blasis
    De Blasis
    Đức 32
  • T.Schilk
    Đức 34
  • A.Hack
    Đức 42
  • Tiền vệ

  • José Rodríguez
    Đức 5
  • D.Latza
    D.Latza
    Đức 6
  • R. Quaison
    Thụy Điển 7
  • Öztunali
    Öztunali
    Đức 8
  • A. Maxim
    Rumany 10
  • M. Beister
    Thế Giới 11
  • Ja-Cheol Koo
    Hàn Quốc 13
  • J. Cordoba
    J. Cordoba
    Argentina 15
  • Jairo Samperio
    Jairo Samperio
    Tây Ban Nha 17
  • F. Frei
    F. Frei
    Thụy Sỹ 20
  • S. Serdar
    Đức 23
  • T.Nedelev
    Bulgary 28
  • D.Parker
    Đức 29
  • B. Halimi
    Châu Âu 30
  • F. Niederlechner
    Thế Giới 31
  • Jannik Huth
    Đức 33
  • A. Seydel
    Châu Âu 36
  • G. Holtmann
    Đức 38
  • M. Bouziane
    Thế Giới 41
  • P.Klement
    Đức 47
  • Tiền đạo

  • Yoshinori Muto
    Thế Giới 9
  • V. Fischer
    Đan Mạch 14
  • Kenan
    Bosnia-Herzgovina 19
  • Gbamin
    Đức 25
  • P.Sliskovic
    Croatia 35
  • Serdar
    Đức 45
  • J. Derstroff
    Đức 48