CLB Ludogorets

Tên đầy đủ:
Ludogorets
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách hiệp 1
19-09-2017

Ludogorets

2 - 1

Botev Plovdiv

0 - 1
15-09-2017

Istanbul BB

0 - 0

Ludogorets

0 - 0
10-09-2017

Slavia Sofia

0 - 4

Ludogorets

0 - 2
07-09-2017

Levski Sofia

0 - 0

Ludogorets

0 - 0
28-08-2017

Ludogorets

1 - 1

Pirin Blagoevgrad

0 - 0
25-08-2017

Suduva

0 - 0

Ludogorets

0 - 0
21-08-2017

Dunav Ruse

0 - 5

Ludogorets

0 - 3
18-08-2017

Ludogorets

2 - 0

Suduva

0 - 0
13-08-2017

Ludogorets

3 - 1

Vereya

2 - 1
10-08-2017

Ludogorets

1 - 1

Botev Plovdiv

0 - 1
06-08-2017

Vitosha Bistritsa

2 - 4

Ludogorets

2 - 2
03-08-2017

Ludogorets

3 - 1

Hap. Beer Sheva

2 - 0
30-07-2017

Ludogorets

0 - 0

Lok. Plovdiv

0 - 0
27-07-2017

Hap. Beer Sheva

2 - 0

Ludogorets

1 - 0
23-07-2017

Cska Sofia

0 - 1

Ludogorets

0 - 0
Ngày Chủ nhà Tỷ số Đội khách Giải
25-09-2017

Septemvri Sofia

00:00

Ludogorets

VĐQG Bulgary
29-09-2017

Ludogorets

02:05

Hoffenheim

Cúp C2 Châu Âu
30-09-2017

Ludogorets

21:00

Beroe

VĐQG Bulgary
14-10-2017

Cherno More

21:00

Ludogorets

VĐQG Bulgary
20-10-2017

Braga

02:05

Ludogorets

Cúp C2 Châu Âu
21-10-2017

Ludogorets

21:00

Etar Veliko Tarnovo

VĐQG Bulgary
28-10-2017

Ludogorets

21:00

Levski Sofia

VĐQG Bulgary
03-11-2017

Ludogorets

01:00

Braga

Cúp C2 Châu Âu
04-11-2017

Ludogorets

21:00

Cska Sofia

VĐQG Bulgary
18-11-2017

Lok. Plovdiv

21:00

Ludogorets

VĐQG Bulgary

    Thủ môn

  • Gospodinov
    Bulgary 1
  • V.Stoyanov
    Bulgary 21
  • M.Bojan
    Canada 26
  • I.Cvorovic
    Bulgary 91
  • Hậu vệ

  • T.Mantyla
    Phần Lan 4
  • J. Palomino
    Pháp 5
  • N.Pimienta
    Thế Giới 6
  • Aleksandrov
    Bulgary 15
  • B.Angulo
    Colombia 16
  • Choco
    Brazil 20
  • Y.Minev
    Bulgary 25
  • C.Moti
    Rumany 27
  • Terziev
    Bulgary 55
  • Vitinha
    Bồ Đào Nha 77
  • J.Caicara
    Brazil 80
  • J. Lukoki
    Thế Giới 92
  • Tiền vệ

  • F.Espinho
    Bồ Đào Nha 8
  • J.Quixada
    Brazil 11
  • A.Andrianantenaina
    12
  • D.Abalo
    Tây Ban Nha 17
  • S.Dyakov
    Bulgary 18
  • H.Zlatinski
    Bulgary 23
  • C. Keseru
    Thế Giới 28
  • I. Plastun
    Thế Giới 32
  • Marcelinho
    Brazil 84
  • Wanderson
    Brazil 88
  • Tiền đạo

  • Aleksandrov
    Bulgary 7
  • R.Bezjak
    Slovenia 9
  • G.Campanharo
    Thế Giới 10
  • Jonathan Cafu
    Thế Giới 22
  • V.Misidjan
    Hà Lan 93
  • J.Lumu
    Hà Lan 95
  • Y.Hamza
    Bulgary 99